linking phrase (informal) · đời thường
what's more
UK/wɒts mɔː(r)/US/wʌts mɔːr/what's·MORE
dùng trong lời nói để thêm ý, thân mật và tự nhiên trong speaking; tránh dùng trong bài viết quá trang trọng
used in informal speech to add another point, more conversational than formal linkers
Ví dụ
“I love studying languages; what's more, it helps me understand different cultures.”
Tôi thích học ngôn ngữ; hơn nữa, nó giúp tôi hiểu các nền văn hóa khác nhau.
“He's unreliable and, what's more, he never shows up on time.”
Anh ấy không đáng tin và hơn nữa, anh ấy chẳng bao giờ đúng giờ.
“The course is fun; what's more, it's free for students.”
Khóa học vui; hơn nữa, nó miễn phí cho sinh viên.
Câu mẫu band 8
“I enjoy volunteering because it connects me with the community; what's more, it has helped me develop leadership skills.”
Cụm hay đi cùng
- What's more, + clause — Hơn nữa, + mệnh đề (dùng trong nói)
- Used often in spoken answers in Part 1/2 — Thường gặp trong phần nói để nối thêm ý tự nhiên
Họ từ
Lỗi thường gặp
What's more, I think that in my essay.→What's more, I think that.
Người Việt đôi khi dùng 'what's more' trong văn viết Task 2; cụm này mang tính nói chuyện, nên tránh trong bài luận trang trọng.
Whats more→What's more
Quên apostrophe trong 'what's' là lỗi chính tả phổ biến; trong bài viết chính thức nên tránh dùng contraction.
Nói sao cho lên band
5and also→6also→7+what's more
Đồng nghĩa
besides — gần nghĩa trong nói; 'besides' hơi trung tính hơn
what is more — cũng dùng nhưng trang trọng hơn một chút
Dễ nhầm
what is more — 'what is more' là dạng đầy đủ, trang trọng hơn một chút, ít dùng dạng rút gọn trong văn viết
“What is more, the results were statistically significant.”
Mẹo nhớ & gốc từ
what's more = 'còn hơn nữa' — nhớ bằng cách nghĩ 'what's' = 'what is' + 'more' là 'thêm nữa'.
'What's more' là dạng rút gọn của 'what is more', nguồn gốc tiếng Anh thông dụng.