linking adverb · trang trọng

likewise

/ˈlaɪkwaɪz/LIKE·wise

speakingtask2

tương tự vậy; cũng vậy (dùng để chỉ hành động hoặc ý giống với cái vừa nêu)

in the same way; used to show similarity between two statements

Ví dụ

The committee approved the plan; likewise, the council endorsed the proposal.

Ủy ban phê duyệt kế hoạch; tương tự vậy, hội đồng cũng tán thành đề xuất.

He has shown great dedication; likewise, his team performed well.

Anh ấy thể hiện sự tận tâm; tương tự, nhóm của anh ấy cũng làm tốt.

If you want respect, treat others likewise.

Nếu bạn muốn được tôn trọng, hãy đối xử tương tự với người khác.

Câu mẫu band 8

Teachers reported improved motivation among students; likewise, attendance rates increased markedly.

Cụm hay đi cùng

  • Sentence start or after semicolon: Likewise, ...thường dùng ở đầu vế mới để nối ý tương tự, hoặc sau dấu chấm phẩy
  • Likewise + commathường đi kèm dấu phẩy khi đứng ở đầu vế

Họ từ

likewise adv

Lỗi thường gặp

I like coffee. Likewise, I like tea.I like coffee. I likewise enjoy tea.

Người Việt thường dùng 'likewise' như 'also' ở vị trí bất kỳ; trong tiếng Anh 'likewise' thường đứng ở đầu vế mới hoặc sau semicolon/verb, cần cấu trúc phù hợp để tránh lủng củng.

He studies hard likewise gets good grades.He studies hard; likewise, he gets good grades.

Thiếu dấu câu/tách câu khiến 'likewise' không hoạt động đúng; người học hay quên dùng dấu phẩy hoặc semicolon.

Nói sao cho lên band

5also6similarly7+likewise

Đồng nghĩa

similarly'similarly' nhấn vào cách tương tự; 'likewise' hơi trang trọng và phù hợp cho kết luận ngắn

in the same waycụm diễn tả chính xác hơn nhưng dài hơn 'likewise'

Dễ nhầm

similarly'similarly' nhấn sự tương đồng khách quan; 'likewise' thường dùng để kết luận ngắn gọn

The first experiment failed; similarly, the second produced no clear result.

also'also' thêm thông tin; 'likewise' nhấn sự tương đồng giữa hai hành động hoặc quan điểm

She speaks Spanish and also French.

Mẹo nhớ & gốc từ

LIKE + WISE → giống (like) cách (wise) → nói 'giống vậy'.

'Likewise' ghép từ 'like' + 'wise' (cách), nghĩa 'theo cách giống nhau'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thêm ý

Học từ này cùng bộ