linking adverb · trung tính

too

/tuː/TOO

speakingtask2

cũng (thường đứng ở cuối câu), dùng để thêm ý giống đã nêu

used at the end of a clause to add something in addition

Ví dụ

I want to go to the concert too.

Tôi cũng muốn đi buổi hòa nhạc.

They decided to postpone the trip, and we did too.

Họ quyết định hoãn chuyến đi, và chúng tôi cũng vậy.

If you’re going, I’ll come too.

Nếu bạn đi, tôi cũng sẽ đi.

Câu mẫu band 8

The policy failed to consider long‑term effects, and the public suffered too.

Cụm hay đi cùng

  • verb + ___ (end position)'too' thường đứng ở cuối câu sau động từ hoặc sau cụm động từ
  • short responses: So do I / I do toodùng trong câu trả lời ngắn để đồng ý

Họ từ

too adv

Lỗi thường gặp

Also I will come too.I will come too.

Người Việt có xu hướng nhồi cả 'also' và 'too' khi dịch 'cũng'. Trong tiếng Anh chỉ cần một trong hai, và vị trí cũng khác nhau.

She too likes travelling very much.She likes travelling very much, too.

Đặt 'too' ở giữa câu như trong tiếng Việt ('cũng') là lỗi vị trí; 'too' tự nhiên ở cuối câu.

Nói sao cho lên band

5and6also7+too

Đồng nghĩa

also'also' thích hợp ở mid‑position; 'too' ở cuối câu và thân mật hơn trong nói

as well'as well' trang trọng hơn, thường dùng ở cuối câu

Dễ nhầm

also'also' thường đứng giữa mệnh đề, 'too' thường cuối câu

I enjoyed the film, and my brother did too.

as well'as well' tương tự 'too' nhưng trang trọng hơn

If you need help, I can come as well.

Mẹo nhớ & gốc từ

too thường đứng ở cuối mệnh đề để thêm ý; tránh dùng 'too' ngay sau chủ ngữ trong văn nói trang trọng.

TOO → cuối câu, giống chữ O ở cuối.

Từ 'too' xuất phát từ tiếng Anh Trung cổ 'to' và phát triển nghĩa 'thêm vào'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thêm ý

Học từ này cùng bộ