conjunction / connective · trang trọng
as well as
/ˌæz ˈwel ˈæz/AS·WELL·AS
và cũng như; bên cạnh đó (nối danh từ hoặc cụm danh từ)
used to add something to a noun or noun phrase, similar to 'and' but with a slightly different emphasis
Ví dụ
“She has published articles as well as a book.”
Cô ấy đã xuất bản các bài báo cũng như một cuốn sách.
“The project requires funding as well as volunteer support.”
Dự án cần tài trợ cũng như sự hỗ trợ của tình nguyện viên.
“John, as well as his team, was praised for the work.”
John, cũng như đội của anh, đã được khen vì công việc.
Câu mẫu band 8
“The policy aims to reduce emissions as well as to promote green technology in industry.”
Cụm hay đi cùng
- Noun + as well as + noun phrase — thường nối các danh từ hoặc cụm danh từ
- as well as + -ing / noun — có thể theo sau là động danh từ hoặc danh từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
My sister as well as me are responsible for the event.→My sister, as well as I, is responsible for the event.
Người Việt thường hiểu 'as well as' như 'and', nhưng về ngữ pháp 'as well as' không tạo thành chủ ngữ ghép. Động từ chia theo chủ ngữ chính (trước 'as well as').
We enjoy hiking as well as to swim.→We enjoy hiking as well as swimming.
Sau 'as well as' nên dùng danh từ hoặc -ing nếu hành động đã là danh động từ; tránh mix 'to' + verb.
Nói sao cho lên band
5and→6in addition to→7+as well as
Đồng nghĩa
in addition to — 'as well as' nối trực tiếp danh từ; 'in addition to' là giới từ + danh từ
and — 'and' đơn giản hơn; 'as well as' thường nhấn tới phần bổ sung
Dễ nhầm
and — 'and' nối hai yếu tố bình đẳng; 'as well as' thường nhấn phần bổ sung và không tạo chủ ngữ ghép
“She bought apples and oranges at the market.”
in addition to — 'in addition to' là giới từ + danh từ, trang trọng; tương tự nghĩa nhưng cấu trúc khác
“In addition to teaching, he also researches renewable energy.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Cụm 'as well as' không biến thành chủ ngữ ghép: động từ chia theo chủ ngữ đứng trước 'as well as'. Sau 'as well as' thường theo danh từ hoặc -ing; không dùng 'to + V' ngay sau.
AS (như) + WELL (tốt) + AS → nghĩ 'như vậy tốt như là', nối thêm danh từ.
'as well as' là cụm cố định bắt nguồn từ cách nói cổ, giữ nguyên chức năng nối bổ sung.