linking phrase · trung tính
in addition
/ɪn əˈdɪʃən/in·a·DI·tion
dùng để thêm một ý nữa; thường đứng đầu câu hoặc sau dấu phẩy để nối thêm thông tin
used to add another point or fact, often at the start of a sentence
Ví dụ
“In addition, the school offers free tutoring after classes.”
Thêm vào đó, trường tổ chức phụ đạo miễn phí sau giờ học.
“In addition to her job, she volunteers at the clinic.”
Bên cạnh công việc chính, cô ấy còn làm tình nguyện ở phòng khám.
“Many students study abroad; in addition, they gain better language skills.”
Nhiều học sinh đi du học; thêm vào đó, họ cải thiện tốt hơn kỹ năng ngôn ngữ.
Câu mẫu band 8
“In addition, implementing recycling programmes in schools would not only reduce waste but also raise students' awareness about sustainability.”
Cụm hay đi cùng
- in addition to + noun — bên cạnh + danh từ (ví dụ: In addition to her job, ...)
- In addition, + clause — Thêm vào đó, + mệnh đề
Họ từ
Lỗi thường gặp
In addition I think we should...→In addition, I think we should...
Người Việt thường quên dấu phẩy sau cụm nối khi bắt đầu câu; 'In addition' đứng đầu câu cần dấu phẩy trước mệnh đề theo sau.
In addition to I believe that...→In addition, I believe that...
Nhiều bạn dịch 'thêm vào đó' theo kiểu word-by-word và dùng 'in addition to' trước một mệnh đề; thực tế 'in addition to' phải đi kèm danh từ/NP, còn trước mệnh đề phải dùng 'in addition,' hoặc 'additionally'.
Nói sao cho lên band
5and also→6also→7+in addition
Đồng nghĩa
additionally — cùng nghĩa, hơi trang trọng; thường dùng trong văn viết học thuật
moreover — cũng dùng để nối ý nhưng nhấn mạnh thêm; trang trọng hơn một chút
Dễ nhầm
in addition to — 'in addition to' phải theo sau bởi danh từ (bên cạnh cái gì), không dùng trực tiếp trước mệnh đề
“In addition to his job, he volunteers at the local clinic.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy nhớ 'in + aDDItIon' có chữ 'DDI' như 'đưa thêm (add)', vậy là thêm ý.
Từ 'addition' xuất phát từ Latin 'additio' (thêm vào); 'in addition' nghĩa là 'thêm vào đó'.