correlative conjunction · học thuật

not only ... but also

UK/nɒt ˈəʊnli ... bʌt ˈɔːlsəʊ/US/nɑːt ˈoʊnli ... bət ˈɔːlsoʊ/NOT·O·NLY · BUT · AL·so

task2speaking

không chỉ ... mà còn (nhấn mạnh thêm thông tin thứ hai quan trọng hơn)

used to emphasize that the second point is in addition to the first; often stronger than 'and'

Ví dụ

Not only did she finish the report, but she also presented it to the board.

Không chỉ cô ấy hoàn thành báo cáo mà cô còn trình bày nó trước ban giám đốc.

He is not only talented but also hardworking.

Anh ấy không chỉ có tài mà còn chăm chỉ.

Not only have unemployment rates fallen, but wages have risen as well.

Không chỉ tỉ lệ thất nghiệp giảm mà tiền lương cũng tăng lên.

Câu mẫu band 8

Not only did the policy fail to reduce emissions, but it also exacerbated economic inequality in the region.

Cụm hay đi cùng

  • Not only + auxiliary + subject + verb (inversion) ... but also + clausekhi 'not only' đứng đầu mệnh đề thường phải đảo trợ động từ; phần 'but also' theo sau để bổ sung
  • Not only + noun/adj + but also + noun/adj/phrasedùng để nối hai thành phần tương ứng, cần song song về dạng từ

Họ từ

not only ... but also conjunction

Lỗi thường gặp

Not only he likes music, but also he plays the guitar.Not only does he like music, but he also plays the guitar.

Người Việt thường dịch sát 'Không chỉ anh ấy thích...' mà bỏ quy tắc đảo trợ động từ khi 'not only' đứng ở đầu mệnh đề. Tiếng Anh yêu cầu đảo trợ động từ (do/does/did).

She is not only clever but also she is hardworking.She is not only clever but also hardworking.

Khi hai phần song song (tính từ), không cần lặp lại chủ ngữ/cấu trúc; người Việt thường dịch nguyên câu khiến câu thừa phần lặp.

Nói sao cho lên band

5and6both ... and7+not only ... but also

Đồng nghĩa

both ... and'both ... and' đơn giản liệt kê hai ý ngang hàng; 'not only... but also' nhấn ý sau quan trọng hơn

Dễ nhầm

both ... and'both ... and' liệt kê hai yếu tố ngang hàng, ít nhấn mạnh hơn

She is both intelligent and diligent.

not just ... butcùng chức năng nhưng 'not only ... but also' trang trọng và phổ biến trong văn viết học thuật

He is not just talented but extremely disciplined.

Mẹo nhớ & gốc từ

Khi 'not only' đứng ở đầu mệnh đề, thường phải đảo trợ động từ với chủ ngữ (Not only did he… ). Hai phần kết hợp phải song song về dạng từ (ví dụ: both adj và adj, both V và V).

NOT ONLY = không chỉ (đảo trợ động từ nếu đứng đầu); BUT ALSO = mà còn (thêm ý quan trọng).

Cụm liên kết này phát triển từ cấu trúc nhấn mạnh cổ trong tiếng Anh; vẫn dùng để tạo độ trang trọng và nhấn mạnh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thêm ý

Học từ này cùng bộ