linking adverb · trung tính
also
UK/ˈɔːlsəʊ/US/ˈɔːlsoʊ/AL·so
thêm vào đó; cũng (dùng để nối thêm thông tin tương tự)
used to add another piece of information that is similar or connected
Ví dụ
“She speaks French and also studies German.”
Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng học tiếng Đức.
“The report is long; I also found some data missing.”
Báo cáo dài; tôi còn thấy thiếu một vài dữ liệu.
“He has two jobs and also volunteers at the shelter.”
Anh ấy có hai công việc và còn làm tình nguyện ở trại cứu trợ.
Câu mẫu band 8
“The university offers generous scholarships; it also provides extensive career support for graduates.”
Cụm hay đi cùng
- also + V (mid‑position after auxiliary / after be) — also đứng giữa mệnh đề, thường sau trợ động từ hoặc sau động từ to be
- also + adjective / phrase — có thể đứng trước tính từ hoặc cụm từ để bổ sung
Họ từ
Lỗi thường gặp
I also agree also.→I also agree.
Người Việt có xu hướng lặp 'cũng' khi dịch sát từ 'also'. Trong tiếng Anh chỉ cần một 'also' đặt đúng vị trí.
Also, I have finished my work yesterday.→I also finished my work yesterday.
Dịch word‑by‑word từ 'Ngoài ra, tôi đã hoàn thành...' khiến vị trí 'also' sai; với hành động nên đặt 'also' ở giữa mệnh đề sau chủ ngữ.
Nói sao cho lên band
5and→6too→7+also
Đồng nghĩa
too — too thường đứng ở cuối câu, less neutral than also in written Task 2
as well — as well thường ở cuối câu, hơi trang trọng hơn 'too'
Dễ nhầm
too — both add information but 'too' thường đứng cuối câu; 'also' thường đứng giữa
“I enjoyed the concert, and my sister did too.”
as well as — 'as well as' nối danh từ hoặc cụm danh từ; không luôn thay thế vị trí mid‑adverb của 'also'
“She, as well as her colleagues, was invited to the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
also thường đứng ở mid‑position: sau trợ động từ (has/have/did), sau to be hoặc ngay trước động từ chính nếu không có trợ động từ. Không đặt 'also' hai lần trong cùng câu.
AL (ALert) → nhớ đặt giữa câu như cảnh báo: She ALso does X.
Từ cổ Anh 'also' từ 'all so' nghĩa gốc là 'theo cùng cách đó', dần trở thành một trạng từ nối ý.