conjunction · trung tính
and
/ænd/AND
và; nối hai từ, cụm từ hoặc mệnh đề có cùng vai trò
Used to connect words, phrases, or clauses of equal importance.
Ví dụ
“I like reading and listening to music.”
Tôi thích đọc sách và nghe nhạc.
“She studied hard and passed the exam.”
Cô ấy học chăm và đậu kỳ thi.
“We need to buy eggs, milk and bread.”
Chúng ta cần mua trứng, sữa và bánh mì.
Câu mẫu band 8
“I support renewable energy, and I think governments should subsidise research into cheaper storage.”
Cụm hay đi cùng
- A and B — A và B (kết nối hai danh từ)
- clause A and clause B — mệnh đề A và mệnh đề B
- X and then Y — X rồi Y (thứ tự hành động)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I went to the shop, I bought milk.→I went to the shop and bought milk.
Người Việt thường dùng dấu phẩy nối hai mệnh đề như tiếng Việt; trong tiếng Anh cần conjunction (and) hoặc tách câu.
He is smart, hardworking.→He is smart and hardworking.
Trong tiếng Việt có thể bỏ từ nối khi liệt kê; tiếng Anh thường cần 'and' giữa hai tính từ khi không dùng dấu phẩy theo kiểu danh sách.
Nói sao cho lên band
5also→6plus→7+and
Đồng nghĩa
plus — thường thân mật hơn, hợp với liệt kê ngắn
Dễ nhầm
but — diễn tả ý trái ngược, không phải thêm ý mới
“I wanted to go to the party, but I had to study.”
Mẹo nhớ & gốc từ
AND giống chữ A N D — A và D kết nối B và C: nhớ 'A Nối D'
Từ Anglo-Saxon, được dùng làm liên từ nối từ lâu trong tiếng Anh.