prepositional phrase / linking phrase · trung tính

apart from

UK/əˈpɑːt frəm/US/əˈpɑrt frəm/a·PART from

speakingtask2

ngoài ra; ngoài (một điều đã nêu)

used to introduce something additional or to exclude something already mentioned

Ví dụ

Apart from the high tuition fees, the university offers many scholarships.

Ngoài học phí cao thì trường còn có nhiều học bổng.

Apart from her regular job, she volunteers at the animal shelter.

Ngoài công việc chính, cô ấy còn tình nguyện ở trung tâm cứu trợ động vật.

Apart from one minor mistake, the report was excellent.

Ngoại trừ một lỗi nhỏ, báo cáo rất xuất sắc.

Câu mẫu band 8

Apart from occasional power cuts, the new campus provides excellent facilities for both students and staff.

Cụm hay đi cùng

  • apart from + noun / gerundngoại trừ / ngoài ... (danh từ hoặc động danh)
  • apart from thatngoài ra

Họ từ

apart (adv) adverbapart from (prep. phrase) preposition

Lỗi thường gặp

apart ofapart from

Người Việt thường dịch trực tiếp 'phân phần' sang 'of' hoặc nhầm giới từ vì trong tiếng Việt không có phân biệt 'from'/'of' như tiếng Anh.

a part fromapart from

Viết tách 'apart' thành 'a part' là lỗi do nghĩ từ này có gốc 'a part' trong tiếng Việt; thực tế 'apart' là một từ riêng.

Nói sao cho lên band

5except6aside from7+apart from

Đồng nghĩa

excepttập trung vào loại trừ (loại bỏ khỏi nhóm)

aside fromgần như tương tự 'apart from', trang trọng hơn một chút

Dễ nhầm

a part ofcó nghĩa 'một phần của', không dùng để thêm ý như 'apart from'

The bookshelf is a part of the living room's original design.

Mẹo nhớ & gốc từ

Nhớ 'aPART from' — phần PART đứng ra ngoài (ngoài ra).

Từ 'apart' nghĩa gốc là 'tách ra'; 'apart from' dần phát triển nghĩa 'ngoài ra/ngoại trừ'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thêm ý

Học từ này cùng bộ