verb · trung tính
teach
/tiːtʃ/TEACH
dạy, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho người khác
give lessons or instruct someone in a subject or skill
Ví dụ
“She teaches maths at a local high school.”
Cô ấy dạy toán ở một trường trung học địa phương.
“I was taught to swim when I was five.”
Tôi được dạy bơi khi năm tuổi.
“They have been teaching English for ten years.”
Họ đã dạy tiếng Anh được mười năm.
Câu mẫu band 8
“Experienced teachers not only deliver content but also foster critical thinking and independent learning.”
Cụm hay đi cùng
- teach someone how to do something — dạy ai đó cách làm việc gì
- teach a lesson — dạy một bài học
- be taught by — được ai đó dạy
Họ từ
Lỗi thường gặp
teached→taught
Thói quen thêm -ed cho mọi động từ khiến 'teach' bị sai khi chia quá khứ.
I teach him yesterday→I taught him yesterday
Không nắm rõ dạng quá khứ 'taught', học viên dùng 'teach' ở hình thức hiện tại.
Nói sao cho lên band
5show→6explain→7+teach
Đồng nghĩa
instruct — trang trọng hơn, thường trong bối cảnh chính thức hoặc kỹ thuật
train — nhấn kỹ năng thực hành, thường dùng trong nghề nghiệp
Dễ nhầm
tell — tell dùng để nói/thuật lại thông tin; teach nghĩa dạy kỹ năng/kiến thức có hệ thống
“Please tell me what happened at the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: past simple và past participle là 'taught' (không thêm -ed).
TEACH — tưởng tượng chữ 'T' như bảng chữ T, người thầy đang dạy trên bảng.
Từ 'teach' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tǣcan', nghĩa là 'chỉ, hướng dẫn'.