verb · trung tính
have
/hæv/HAVE
có; cũng dùng làm trợ động từ cho thì hoàn thành và một số cấu trúc (have to)
to possess, to experience, and as auxiliary for perfect tenses; also used in expressions like 'have to' (must)
Ví dụ
“I have three books to return to the library.”
Tôi có ba cuốn sách cần trả lại thư viện.
“She has finished her assignment.”
Cô ấy đã hoàn thành bài tập.
“We have to submit the form by Friday.”
Chúng tôi phải nộp mẫu trước thứ Sáu.
Câu mẫu band 8
“Over the last decade, households in urban areas have increasingly adopted energy-saving technologies.”
Cụm hay đi cùng
- have to — phải (bắt buộc)
- have a look — nhìn qua
- have experience in — có kinh nghiệm trong
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have went to London.→I have gone to London.
Người Việt thường dùng quá khứ đơn thay cho past participle sau 'have'; cần 'gone' (past participle of go) hoặc 'been' tùy ngữ cảnh.
He have a car.→He has a car.
Sai chia ngôi ở hiện tại đơn; tiếng Việt không chia động từ theo ngôi nên học viên hay quên 'has' cho ngôi số ít.
Nói sao cho lên band
5get→6have→7+have
Đồng nghĩa
own — 'own' nhấn mạnh sở hữu hợp pháp hoặc cá nhân; 'have' tổng quát hơn và dùng trong nhiều ngữ cảnh.
Dễ nhầm
own — 'own' nhấn mạnh quyền sở hữu; không dùng như trợ động từ.
“She owns two houses in the countryside.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: 'have' chia 'has' cho ngôi số ít; quá khứ và past participle là 'had' (dùng với have/has/had cho các thì hoàn thành); 'having' cho dạng -ing.
have → has (he/she/it), had (quá khứ & past participle); nhớ 'have to' = phải.
từ Old English 'habban'; phát triển nghĩa sở hữu và chức năng trợ động từ cho thì hoàn thành