verb · trung tính

go

UK/ɡəʊ/US/goʊ/GO

Band 5-6speakingtask2

đi tới một nơi nào đó; di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác

move or travel to a place

Ví dụ

I usually go to school by bike.

Tôi thường đi học bằng xe đạp.

The project went well.

Dự án tiến triển tốt.

She has gone to the library.

Cô ấy đã đi thư viện.

Câu mẫu band 8

I usually go into the city at the weekend to catch up with friends and visit exhibitions.

Cụm hay đi cùng

  • go to school / go to universityđi đến trường / đi đại học
  • go on a trip / go on holidayđi du lịch / đi nghỉ
  • go wrongbị trục trặc, không như mong muốn

Họ từ

go basegoes 3rd singularwent past simplegone past participlegoing gerund / -ing

Lỗi thường gặp

goedwent

Người Việt thường áp quy tắc thêm -ed cho quá khứ vì tiếng Việt không chia thì giống tiếng Anh.

have wenthave gone

Thiếu khái niệm past participle; nhiều học viên dùng dạng past simple sau have do dịch từng từ.

Nói sao cho lên band

5come6travel7+go

Đồng nghĩa

travelnhấn mạnh hành trình xa hơn, thường mang tính chính thức hơn

leavenhấn mạnh rời khỏi một chỗ, không nhất thiết chỉ hướng đến nơi khác

Dễ nhầm

comecome nhấn hướng tới chỗ của người nói; go nhấn rời đi hoặc hướng tới nơi khác

Are you going to come to the meeting later?

Mẹo nhớ & gốc từ

Đây là động từ bất quy tắc: past simple là 'went', past participle là 'gone' (không thêm -ed).

GO: nghĩ tới chữ 'GO' như mũi tên chỉ chuyển động — luôn đi.

Từ cổ tiếng Anh 'gān' (Germanic) với nghĩa 'đi', tồn tại trong nhiều ngôn ngữ Germanic.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ