verb · trung tính

take

/teɪk/TAKE

Band 5-6speakingtask2

cầm, mang đi hoặc khiến ai/cái gì di chuyển khỏi chỗ này sang chỗ khác; nộp, lấy

to carry or move something/someone from one place to another; to accept or receive

Ví dụ

She took the book from the shelf.

Cô ấy lấy cuốn sách khỏi giá.

He takes his medicine every morning.

Anh ấy uống thuốc mỗi sáng.

They took the train to the city.

Họ đi tàu đến thành phố.

Câu mẫu band 8

When planning the experiment I took care to control as many variables as possible.

Cụm hay đi cùng

  • take a breaknghỉ giải lao
  • take part in / take parttham gia
  • take responsibilitychịu trách nhiệm

Họ từ

take basetakes 3rd singulartook past simpletaken past participletaking gerund / -ing

Lỗi thường gặp

takedtook / taken (tùy thì)

Học viên thường áp quy tắc thêm -ed cho mọi động từ, nên 'take' bị viết thành 'taked'.

have tookhave taken

Thiếu phân biệt giữa past simple và past participle; hậu quả là dùng sai cấu trúc Perfect do dịch từng từ.

Nói sao cho lên band

5get6carry7+take

Đồng nghĩa

grabnhanh, dùng cho hành động lấy vội

carrynhấn mạnh hành động mang vác một vật

Dễ nhầm

bringbring hướng tới nơi của người nói; take hướng mang đi tới nơi khác

Could you take these documents to the office on my behalf?

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ bất quy tắc: past simple 'took', past participle 'taken' (không thêm -ed).

TAKE: tưởng tượng bạn 'take' cái hộp khỏi tay người khác — hành động mang đi.

Từ 'take' có nguồn gốc Bắc Âu cổ (Old Norse 'taka'), nghĩa liên quan đến nắm, lấy.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ