verb · trung tính
say
/seɪ/SAY
nói; phát biểu bằng lời (thường tập trung vào nội dung lời nói, không nhất thiết có người nghe cụ thể)
to express in words; to speak or state something
Ví dụ
“He said that he would submit the report tomorrow.”
Anh ấy nói rằng sẽ nộp báo cáo vào ngày mai.
“What did you say about the meeting?”
Bạn đã nói gì về cuộc họp?
“She says she prefers studying in the morning.”
Cô ấy nói cô thích học vào buổi sáng.
Câu mẫu band 8
“When asked about the proposal, the minister said that further consultation would be necessary before any decision.”
Cụm hay đi cùng
- say that — nói rằng
- say hello — chào hỏi (bằng lời)
- what did you say — bạn đã nói gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
He said me he was ill.→He told me he was ill.
Người Việt thường dịch 'nói cho ai biết' theo kiểu trực dịch; cần dùng 'tell' khi có tân ngữ người (tell someone something).
What did you say to him that?→What did you say to him?
Trật tự từ tiếng Anh khác tiếng Việt; 'say' không cần bổ ngữ 'that' trong câu hỏi này.
Nói sao cho lên band
5tell→6say→7+say
Đồng nghĩa
state — 'state' trang trọng hơn, thường cho thông báo chính thức; 'say' thông dụng, trung tính.
Dễ nhầm
tell — 'tell' cần tân ngữ (tell someone something); 'say' không nhất thiết có tân ngữ người.
“Please tell me the truth.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: quá khứ/past participle là 'said'; lưu ý dùng 'say'/ 'say that' cho reported speech và phân biệt với 'tell' vốn cần tân ngữ người.
say → said; nhớ: 'say' thường đi kèm 'that' cho reported speech, 'tell' cần tân ngữ người.
từ Old English 'secgan' nghĩa là kể/nói, giữ chức năng tương tự trong tiếng hiện đại