verb · trung tính
be
/biː/BE
là/ở; động từ nối để nói về bản chất, trạng thái, vị trí hoặc để nối chủ từ với bổ ngữ
linking verb used to describe identity, state, location, or condition
Ví dụ
“She is the class representative this year.”
Cô ấy là lớp trưởng năm nay.
“The library was closed when I arrived.”
Thư viện đóng cửa khi tôi đến.
“They have been very helpful throughout the project.”
Họ đã rất hữu ích xuyên suốt dự án.
Câu mẫu band 8
“Although renewable energy currently occupies a small share of the market, it is steadily becoming more economically competitive.”
Cụm hay đi cùng
- be responsible for — chịu trách nhiệm về
- be located in — nằm ở/đặt tại
- be aware of — nhận thức về/biết về
Họ từ
Lỗi thường gặp
He be late yesterday.→He was late yesterday.
Người Việt thường quên chia động từ theo thì vì tiếng Việt không có chia thì; cần dùng 'was/were' cho quá khứ.
I am interesting in art.→I am interested in art.
Dễ nhầm giữa tính từ miêu tả cảm xúc (interested) và động từ hiện tại (interesting); cấu trúc đúng là 'be + past participle' khi nói về cảm xúc.
Nói sao cho lên band
5stay→6be→7+be
Đồng nghĩa
exist — dùng khi nói về sự tồn tại khách quan; trang trọng hơn 'be' khi nói về sự tồn tại
Dễ nhầm
exist — 'exist' nhấn mạnh sự tồn tại và thường trang trọng hơn; không thay thế mọi ngữ cảnh của 'be'.
“Many species no longer exist in this region.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: hiện tại chia thành am/is/are; quá khứ là was/were; past participle là been dùng với have/has/had; being dùng cho thì tiếp diễn hoặc dạng bị động liên tục.
be → am/is/are (hiện tại), was/were (quá khứ), been (hoàn thành); nhớ theo chu kỳ này để tránh quên chia thì.
từ Old English (beon/wesan), phát triển qua các hình thức khác nhau trong tiếng Anh cổ