verb · trung tính
make
/meɪk/MAKE
tạo ra, làm cho một cái gì đó xảy ra; dùng cho sản xuất, quyết định, nỗ lực
to create or cause something to happen; used for producing, causing, or performing actions that result in something
Ví dụ
“She made a promising start to her research project.”
Cô ấy có khởi đầu đầy hứa hẹn cho dự án nghiên cứu.
“Please make an effort to arrive on time.”
Hãy cố gắng đến đúng giờ.
“The policy changes made a big difference to local businesses.”
Những thay đổi chính sách đã tạo khác biệt lớn cho các doanh nghiệp địa phương.
Câu mẫu band 8
“To tackle climate change effectively, governments must make bold policy decisions backed by scientific evidence.”
Cụm hay đi cùng
- make a decision — đưa ra quyết định
- make progress — tiến bộ
- make an effort — nỗ lực
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will do a decision tomorrow.→I will make a decision tomorrow.
Người Việt hay dùng 'do' thay cho 'make' do dịch trực tiếp; collocation chính xác là 'make a decision'.
He made an homework last night.→He did his homework last night.
Sai collocation: 'do homework' không dùng 'make'; học viên dễ nhầm giữa 'do' và 'make'.
Nói sao cho lên band
5do→6make→7+make
Đồng nghĩa
create — 'create' tập trung vào hành động tạo ra cái mới; 'make' rộng hơn và dùng trong nhiều ngữ cảnh hàng ngày.
Dễ nhầm
do — 'do' thường dùng cho công việc hoặc nhiệm vụ; 'make' dùng cho tạo ra cái gì đó hoặc kết quả.
“I did my homework before dinner.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: quá khứ và past participle là 'made'; dùng 'making' cho -ing; phân biệt collocation với 'do' (do homework vs make a decision).
make → made → made; nhớ 'make a decision', 'make progress' (do để làm việc, make để tạo ra kết quả).
từ Old English 'macian', liên quan đến hành động tạo ra; giữ nghĩa 'tạo, làm' qua thời gian