verb · trung tính

do

/duː/DO

Band 5-6speakingtask2

làm (một hành động/nhiệm vụ); cũng dùng làm trợ động từ để tạo câu hỏi, phủ định và nhấn mạnh

to perform an action or task; also used as an auxiliary verb for questions and negation

Ví dụ

I need to do my homework before dinner.

Tôi cần làm bài tập trước bữa tối.

She does research on climate change.

Cô ấy nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

Do you mind if I open the window?

Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

Câu mẫu band 8

Students should do thorough background research before attempting to write critically about a subject.

Cụm hay đi cùng

  • do homeworklàm bài tập
  • do researchlàm nghiên cứu
  • do someone a favourlàm một việc giúp ai

Họ từ

do base verbdoes 3rd person singulardid pastdone past participledoing present participle

Lỗi thường gặp

He don't like vegetables.He doesn't like vegetables.

Người Việt thường quên chia trợ động từ theo ngôi; với he/she/it cần 'does' cho câu phủ định và câu hỏi.

I have done my homework yesterday.I did my homework yesterday.

Dễ nhầm giữa thì hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn; 'yesterday' chỉ quá khứ nên cần 'did'.

Nói sao cho lên band

5make6do7+do

Đồng nghĩa

perform'perform' trang trọng hơn, thường dùng cho nhiệm vụ chuyên môn; 'do' phổ biến, tổng quát hơn.

Dễ nhầm

make'make' nhấn mạnh tạo ra/thu được kết quả; 'do' thường chỉ thực hiện công việc hoặc hành động chung.

She made a decision after weighing the options.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ bất quy tắc: quá khứ là 'did', past participle là 'done'; dùng 'do/does' làm trợ động từ cho phủ định và câu hỏi trong hiện tại đơn.

think 'do the work' — do thường đi với tasks (do homework, do research); make thường đi với products (make a decision, make coffee).

từ Old English 'don' nghĩa là thực hiện; giữ chức năng rộng trong hiện đại

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ