verb · trung tính
get
/ɡet/GET
nhận, đạt được, trở nên; có nhiều nghĩa và dùng trong nhiều cụm động từ (get up, get used to)
to receive, obtain, or become; also used in many phrasal verbs
Ví dụ
“I got a scholarship to study abroad.”
Tôi nhận học bổng đi học nước ngoài.
“She quickly got used to the new timetable.”
Cô ấy nhanh chóng quen với thời khóa biểu mới.
“He got home late last night.”
Anh ấy về nhà muộn tối qua.
Câu mẫu band 8
“Students who get timely feedback on drafts tend to improve their academic writing more quickly.”
Cụm hay đi cùng
- get used to — quen với
- get rid of — vứt bỏ/loại bỏ
- get permission — được phép
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have got to the office an hour ago.→I got to the office an hour ago.
Dùng present perfect với dấu thời gian quá khứ ('an hour ago') là không hợp; cần quá khứ đơn 'got'.
I have gotten many ideas yesterday.→I got many ideas yesterday.
Lại nhầm thì: 'yesterday' yêu cầu quá khứ đơn 'got'. Ngoài ra 'gotten' có thể đúng ở AmE nhưng vẫn sai khi dùng với 'yesterday'.
Nói sao cho lên band
5receive→6get→7+get
Đồng nghĩa
receive — 'receive' trang trọng hơn, nói rõ về việc nhận vật; 'get' rộng và thông dụng hơn.
Dễ nhầm
receive — 'receive' nhấn mạnh hành động nhận một cách chính thức hoặc trang trọng; 'get' là thông dụng hơn.
“I received an email from the university yesterday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: quá khứ 'got'; past participle có hai dạng ('got' ở BrE, 'gotten' ở AmE); dùng 'getting' cho dạng -ing; chú ý khác biệt BrE/AmE khi dùng perfect tenses.
get → got → (got/gotten); nhớ 'get used to' là cụm thông dụng cho việc làm quen.
từ cổ Norse/Old English, phát triển nhiều nghĩa trong tiếng Anh hiện đại