idiom · đời thường
take the plunge
/teɪk ðə plʌndʒ/TAKE the PLUNGE
quyết định làm điều khó/đột phá sau khi suy nghĩ; liều lĩnh bước vào một việc mới
to decide to do something important or risky, especially after thinking about it for a while
Ví dụ
“After months of thinking, she finally took the plunge and started her own business.”
Sau nhiều tháng suy nghĩ, cô ấy cuối cùng đã quyết định liều lĩnh và tự mở công ty.
“I decided to take the plunge and book a one-way ticket abroad.”
Tôi quyết định mạo hiểm và mua vé một chiều ra nước ngoài.
“Many students take the plunge and change majors in their second year.”
Nhiều sinh viên quyết định thay đổi chuyên ngành vào năm hai.
Câu mẫu band 8
“Many graduates take the plunge into entrepreneurship despite uncertain prospects.”
Cụm hay đi cùng
- take the plunge and start — quyết định liều lĩnh và bắt đầu
- finally take the plunge — cuối cùng quyết định dấn thân
Họ từ
Lỗi thường gặp
take plunge→take the plunge
Người Việt thường bỏ mạo từ khi dịch trực tiếp; idiom chuẩn cần 'the'.
made the plunge→took the plunge
Dịch sai thì: 'made the plunge' nghe như 'làm ra cú nhảy' — động từ đúng là 'take' (took).
take the plunger→take the plunge
Lỗi gõ/nhầm từ: 'plunger' là dụng cụ, không phải idiom; do dịch word-by-word hoặc nghe sai.
Nói sao cho lên band
5decide→6make a decision→7+take the plunge
Đồng nghĩa
take a leap — ý nghĩa gần giống, 'leap' nhấn mạnh hành động đột phá hơn
Dễ nhầm
take a leap — có nghĩa tương tự nhưng 'leap' thường hơi trừu tượng hơn
“She took a leap and moved to New York to pursue acting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh nhảy xuống nước (plunge) để nhớ 'quyết định liều lĩnh'.
Từ 'plunge' nghĩa đen là nhảy bổ vào nước; nghĩa bóng là dấn thân vào việc khó.