idiom · đời thường
go the extra mile
UK/ɡəʊ ðə ˈɛkstrə maɪl/US/ɡoʊ ðə ˈɛkstrə maɪl/go the EX·tra mile
nỗ lực hơn mức cần thiết hoặc mong đợi để đạt kết quả tốt
to make more effort than is expected in order to help or impress someone
Ví dụ
“She always goes the extra mile to help customers resolve their problems.”
Cô ấy luôn nỗ lực hơn mong đợi để giúp khách hàng giải quyết vấn đề.
“If you want to stand out at work, sometimes you have to go the extra mile.”
Nếu bạn muốn nổi bật ở chỗ làm, đôi khi bạn phải nỗ lực hơn mức bình thường.
“Teachers who go the extra mile often get the best recommendations.”
Giáo viên nỗ lực hơn mong đợi thường nhận được những thư giới thiệu tốt nhất.
Câu mẫu band 8
“In competitive workplaces, employees who go the extra mile are more likely to be promoted.”
Cụm hay đi cùng
- go the extra mile for someone — nỗ lực hơn mong đợi vì ai đó
- really go the extra mile — thật sự cố gắng hơn bình thường
Họ từ
Lỗi thường gặp
go extra mile→go the extra mile
Người Việt thường dịch sát 'đi thêm dặm' nên để thiếu mạo từ 'the'. Cụm idiom chuẩn luôn có 'the'.
goes the extra miles→goes the extra mile
Nhiều bạn thêm 's' vì nghĩ 'mile' là đếm được. Ở idiom này 'mile' ở dạng cố định là số ít.
He go the extra mile→He goes the extra mile
Lỗi chia động từ do thói quen không chia (tiếng Việt không chia ngôi). Với he/she/it phải thêm -s.
Nói sao cho lên band
5work hard→6do extra work→7+go the extra mile
Đồng nghĩa
go above and beyond — gần như đồng nghĩa, hơi trang trọng hơn và nhấn mạnh mức độ cao của nỗ lực
Dễ nhầm
go above and beyond — có nghĩa rất giống nhưng thường dùng ở văn viết/nhật ký công việc để khen quả hơn
“Our staff went above and beyond to finish the project on time.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung bạn đang đi thêm một dặm nữa (extra mile) để giúp người khác.
Nguyên gốc là hình ảnh đi thêm một dặm đường để giúp ai đó; dùng như idiom từ tiếng Anh thông tục.