idiom · trung tính
climb the (career) ladder
UK/klaɪm ðə ˈkærɪə ˌlædə/US/klaɪm ðə ˈkɛriər ˌlædər/CLIMB·the·(CA·reer)·LAD·der
thăng tiến trong công việc hoặc vị thế xã hội
to move up to higher and better positions at work or in society
Ví dụ
“”
“”
“”
Câu mẫu band 8
“Through persistent training and strategic networking, he gradually climbed the career ladder to become the company's chief operating officer.”
Cụm hay đi cùng
- climb the career ladder quickly/slowly — thăng tiến nhanh/chậm trong sự nghiệp
- climb the social ladder — vươn lên vị thế xã hội
Họ từ
Lỗi thường gặp
climb career ladder→climb the career ladder
Người Việt thường lược mạo từ 'the' khi dịch trực tiếp 'thăng tiến sự nghiệp', nhưng tiếng Anh cần 'the' trong cụm cố định này.
go up the ladder→climb the ladder
Dịch sát 'leo lên' tạo ra 'go up', nhưng thành ngữ chuẩn là 'climb the ladder' khi nói thăng tiến nghề nghiệp.
Nói sao cho lên band
5get promoted→6move up→7+climb the (career) ladder
Đồng nghĩa
move up — rộng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh; ít cụ thể về nghề nghiệp
get promoted — chỉ đúng ngữ cảnh công việc và mang tính hành động chính thức
Dễ nhầm
get promoted — tập trung vào hành động được thăng chức chính thức, không phải toàn bộ quá trình thăng tiến
“After three years she finally got promoted to senior manager.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một người leo từng nấc thang (ladder) để lên đỉnh công việc.
Hình ảnh 'ladder' (thang) dùng ẩn dụ cho các bậc thăng tiến nghề nghiệp từ thế kỷ 20.