idiom (v) · trung tính
make the grade
/meɪk ðə ɡreɪd/MAKE·the·GRADE
đạt được tiêu chuẩn hoặc thành công như mong đợi
to reach the required standard or to succeed
Ví dụ
“After months of practice, she finally made the grade and got into the honours programme.”
Sau vài tháng luyện tập, cuối cùng cô ấy đã đạt yêu cầu và đậu vào chương trình danh dự.
“If students want to study abroad, they often need to make the grade in language tests.”
Nếu học sinh muốn du học, họ thường phải đạt yêu cầu trong các bài kiểm tra ngôn ngữ.
“He worked hard at his thesis to make the grade for a first-class degree.”
Anh ấy chăm chỉ làm luận để đạt chuẩn loại nhất.
Câu mẫu band 8
“Although the coursework was tough, she made the grade and earned a scholarship to study abroad.”
Cụm hay đi cùng
- make the grade in/for — đạt chuẩn trong/cho
- finally/just make the grade — cuối cùng/ vừa đủ đạt chuẩn
Họ từ
Lỗi thường gặp
make grade→make the grade
Người Việt hay lược bỏ mạo từ 'the' khi dịch trực tiếp từ 'đạt chuẩn', dẫn tới cụm thiếu 'the'.
do the grade→make the grade
Dịch word-by-word từ tiếng Việt 'làm đạt chuẩn' khiến dùng động từ không tự nhiên; collocation đúng là 'make the grade'.
Nói sao cho lên band
5pass→6succeed→7+make the grade
Đồng nghĩa
succeed — từ chung, không nhấn đến việc đạt một tiêu chuẩn cụ thể
pass with flying colours — nhấn mạnh thành tích xuất sắc hơn là chỉ đạt chuẩn
Dễ nhầm
make it — ‘make it’ chung chung hơn, chỉ việc thành công nhưng không nhất thiết là đạt một tiêu chuẩn rõ ràng như 'make the grade'.
“She finally made it after years of trying.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung một cái thang điểm — bạn phải 'MAKE the GRADE' mới qua.
Cụm 'make the grade' bắt nguồn từ ý nghĩa 'đạt cấp độ/tiêu chuẩn' (grade = mức/số điểm).