idiom · đời thường
get the ball rolling
UK/ɡet ðə bɔːl ˈrəʊlɪŋ/US/ɡet ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/get the BALL ROLL·ing
bắt đầu một công việc hoặc quá trình
to start an activity or process so that it can continue
Ví dụ
“Let's get the ball rolling by assigning tasks to each team member.”
Hãy bắt đầu bằng cách phân công nhiệm vụ cho từng thành viên đội.
“Organisers hope the festival will get the ball rolling for local tourism.”
Ban tổ chức hy vọng lễ hội sẽ khởi động du lịch địa phương.
“A good opening speech can get the ball rolling for a productive meeting.”
Một bài phát biểu mở đầu tốt có thể khởi động một cuộc họp hiệu quả.
Câu mẫu band 8
“To tackle climate change, governments must get the ball rolling on international agreements.”
Cụm hay đi cùng
- get the ball rolling on a project — bắt đầu một dự án
- get the ball rolling with + noun — khởi động bằng + danh từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
get ball rolling→get the ball rolling
Thiếu mạo từ 'the' do dịch sát; idiom chuẩn có 'the'.
get the ball roll→get the ball rolling
Không dùng dạng nguyên thể '-ing' cho 'rolling' là lỗi vì cấu trúc idiom cố định là 'rolling'.
got the ball rollinged→got the ball rolling
Thêm '-ed' lần hai là lỗi do không hiểu dạng quá khứ; chỉ cần 'got'.
Nói sao cho lên band
5start→6begin the process→7+get the ball rolling
Đồng nghĩa
start the process — diễn đạt trực tiếp, ít idiomatic hơn
Dễ nhầm
start the process — cách diễn đạt trực tiếp, phù hợp văn viết; không mang tính idiom như 'get the ball rolling'.
“We need to start the process of recruiting new staff.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình quả bóng lăn để nhớ 'khởi động/start'.
Hình ảnh quả bóng bắt đầu lăn — ẩn dụ cho việc khởi động một chuỗi sự kiện.