idiom · trung tính

get ahead

UK/ɡet əˈhɛd/US/ɡɛt əˈhɛd/get·a·HEAD

speakingtask2

tiến lên, hơn người khác về công việc hoặc vị trí; có lợi thế tiến bộ

to become more successful than others, especially at work or school

Ví dụ

Câu mẫu band 8

Graduates who take internships and build networks early are more likely to get ahead in competitive industries.

Cụm hay đi cùng

  • get ahead in life/careertiến lên trong cuộc sống/ sự nghiệp
  • do anything to get aheadlàm bất cứ điều gì để có lợi thế

Họ từ

get ahead verb phrasegetting ahead verb phrase (gerund)got ahead verb phrase (past)

Lỗi thường gặp

get forwardget ahead

Dịch trực tiếp từ 'tiến lên' khiến học sinh dùng 'forward' nhưng collocation chính xác là 'get ahead'.

get ahead of someoneget ahead (in life/career)

Thêm 'of someone' thay đổi nghĩa; nhiều học sinh thêm 'of' vì nghĩ theo cấu trúc tiếng Việt so sánh.

Nói sao cho lên band

5succeed6move up7+get ahead

Đồng nghĩa

succeedchung chung; 'get ahead' thường mang sắc thái cạnh tranh

move upnhấn vào tiến triển, có thể ít cạnh tranh hơn

Dễ nhầm

get on'get on' có nghĩa khác như 'hoà hợp' hoặc 'thành công' trong bối cảnh khác; không phải luôn mang nghĩa cạnh tranh

She worked late every night to get ahead in her department.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh 'ahead' ở phía trước — ai ở phía trước thì có lợi thế.

Từ 'ahead' nghĩa là ở phía trước; ghép với 'get' để chỉ việc giành vị trí dẫn đầu.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công

Học từ này cùng bộ