idiom · trung tính
make a name for oneself
UK/meɪk ə neɪm fə wʌnˈself/US/meɪk ə neɪm fər wʌnˈsɛlf/make·a·NAME·for·one·self
gây dựng danh tiếng, được nhiều người biết đến vì một thành tựu nào đó
to become well known or respected for something you do
Ví dụ
“”
“”
“”
Câu mẫu band 8
“By publishing innovative research and networking with leading academics, she made a name for herself in the field of environmental science.”
Cụm hay đi cùng
- make a name for oneself as + profession/role — gây dựng danh tiếng với vai trò + nghề/ngành
- helped him make a name for himself — giúp anh ấy khẳng định tên tuổi
Họ từ
Lỗi thường gặp
make name for oneself→make a name for oneself
Người Việt thường bỏ mạo từ 'a' khi dịch trực tiếp từ 'làm tên tuổi', dẫn đến thiếu 'a'.
make a name to oneself→make a name for oneself
Dịch từ cấu trúc tiếng Việt 'cho ai' khiến dùng 'to' thay vì giới từ chuẩn 'for'.
Nói sao cho lên band
5become famous→6gain recognition→7+make a name for oneself
Đồng nghĩa
become famous — mang nghĩa nổi tiếng chung, không nhấn vào quá trình nỗ lực
gain recognition — trang trọng hơn, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn
Dễ nhầm
become famous — đơn giản và trực tiếp hơn; không nhấn vào quá trình gây dựng danh tiếng
“She became famous overnight after her performance.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hãy tưởng tượng một tấm biển 'NAME' được treo lên: bạn 'make' tấm biển đó.
Cụm này bắt nguồn từ ý nghĩa đen là 'làm cho tên của mình được biết đến', đã dùng từ thế kỷ 19 trở đi.