idiom · trung tính
stand out (from the crowd)
UK/stænd aʊt frɒm ðə kraʊd/US/stænd aʊt frəm ðə kraʊd/STAND·OUT
Nổi bật, dễ được chú ý hơn những người khác trong cùng nhóm.
to be much more noticeable or remarkable than others in a group.
Ví dụ
“Her portfolio really made her stand out from the crowd during the interview.”
Hồ sơ của cô ấy thực sự làm cô ấy nổi bật trong buổi phỏng vấn.
“To get a scholarship you need something that makes you stand out.”
Muốn nhận học bổng bạn cần điều gì đó khiến bạn nổi bật.
“A unique personal statement will help applicants stand out from the crowd.”
Một bài luận cá nhân độc đáo sẽ giúp thí sinh nổi bật giữa đám đông.
Câu mẫu band 8
“In a highly competitive field, candidates who can clearly articulate what makes them different will stand out from the crowd.”
Cụm hay đi cùng
- stand out from the crowd — nổi bật giữa đám đông
- stand out as + noun — nổi bật với vai trò/đặc điểm gì đó
Họ từ
Lỗi thường gặp
stand out of the crowd→stand out from the crowd
Người Việt thường dịch trực tiếp 'ra khỏi' dẫn đến giới từ sai; collocation chính xác là 'stand out from'.
stand out the crowd→stand out from the crowd
Thiếu giới từ 'from' do suy nghĩ word‑by‑word; cần 'from' để chỉ so sánh với tập hợp.
to stand out→stand out
Trong nhiều cấu trúc động từ nối, người học thêm 'to' không cần thiết; 'helped him stand out' là chuẩn, không bắt buộc 'to'.
Nói sao cho lên band
5be noticeable→6stand out→7+stand out (from the crowd)
Đồng nghĩa
be noticeable — 'Be noticeable' chung chung; 'stand out' thường mang sắc thái so sánh với nhóm khác.
shine — 'Shine' mạnh hơn, hơi cảm xúc; 'stand out' trung tính và phù hợp với bài thi.
Dễ nhầm
fit in — 'Fit in' là hoà nhập, không nổi bật; nghĩa trái ngược nên dùng để phân biệt sắc thái.
“In a new school he tried hard to fit in with his classmates.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng bạn đứng trên nền đám đông → bạn 'stand out'.
Từ 'stand out' nghĩa đen là đứng lên nổi bật, chuyển sang nghĩa bóng là khác biệt và dễ chú ý.