verb · trung tính
see
/siː/SEE
thấy; gặp; hiểu
to perceive with the eyes; to meet; to understand
Ví dụ
“I saw the statistics in the report and was surprised.”
Tôi đã thấy số liệu trong báo cáo và ngạc nhiên.
“She sees her mentor every month.”
Cô ấy gặp cố vấn mỗi tháng.
“I see what you mean.”
Tôi hiểu ý bạn.
Câu mẫu band 8
“After reviewing the transcripts, I saw a clear pattern in how participants described their motivations.”
Cụm hay đi cùng
- see + someone — gặp ai đó
- see + that/clause — nhận ra/ hiểu rằng
Họ từ
Lỗi thường gặp
seed→saw / seen
Do phát âm và cách thêm -ed trong tiếng Việt, học viên đôi khi viết sai hoặc dùng -ed cho động từ bất quy tắc; cần phân biệt 'saw' (past) và 'seen' (past participle).
have saw→have seen
Sau 'have' phải dùng past participle 'seen'; nhiều học viên dùng nhầm 'saw' (past simple).
Nói sao cho lên band
5look→6watch→7+see
Đồng nghĩa
watch — nhìn có chủ đích trong một thời gian (ví dụ: xem phim, xem trận đấu)
notice — chú ý, nhìn thấy một chi tiết cụ thể
Dễ nhầm
watch — tập trung nhìn theo thời gian; không phải lúc nào cũng có nghĩa 'gặp'
“I watched the documentary last night.”
notice — nhận thấy điều gì đó cụ thể, thường là bất chợt
“I didn't notice the typo until later.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: quá khứ là 'saw', past participle là 'seen' (dùng sau have/has/had).
see → 'sì' như tiếng Việt tưởng tượng mở mắt nhanh, dễ liên tưởng tới nhìn thấy.
Từ tiếng Anh cổ gốc Germanic về hành vi nhìn và nhận thức.