conjunction / informal linker · đời thường

plus

/plʌs/PLUS

speaking

hơn nữa; cộng với

used informally to add another fact or point

Ví dụ

The train is cheap, plus it goes directly to the city centre.

Tàu rẻ, hơn nữa nó chạy thẳng vào trung tâm thành phố.

He’s got experience plus a degree in engineering.

Anh ấy có kinh nghiệm và hơn nữa còn có bằng kỹ thuật.

The weather was bad, plus we ran out of money.

Thời tiết xấu, hơn nữa chúng tôi hết tiền.

Câu mẫu band 8

The policy reduces emissions and, plus, provides incentives for green technology adoption.

Cụm hay đi cùng

  • plus + noun / clausecộng với + danh từ hoặc mệnh đề
  • X is expensive, plus Y.Cấu trúc thông dụng trong lời nói

Họ từ

plus (prep/conj) preposition / conjunctionplus (n) noun

Lỗi thường gặp

plus thatplus

Người Việt có xu hướng thêm 'that' do dịch từ cấu trúc tiếng Việt; trong tiếng Anh thân mật 'plus' đã đủ.

plus toplus

Thêm 'to' là lỗi do đặt theo cấu trúc tiếng Việt; 'plus' đi thẳng trước danh từ hoặc mệnh đề.

Nói sao cho lên band

5and6also (avoid in formal writing)7+plus

Đồng nghĩa

andđơn giản hơn, ít nhấn mạnh thông tin thêm

on top of thatthông dụng trong văn nói, nhấn mạnh (lưu ý: 'on top of that' hơi thân mật)

Dễ nhầm

and'and' nối hai ý ngang nhau; 'plus' thường thêm thông tin như một điểm phụ (thân mật hơn)

She has a car and a motorbike.

Mẹo nhớ & gốc từ

PLUS như dấu + trên toán học — thêm cái khác vào.

Từ 'plus' mượn từ tiếng Latin qua tiếng Pháp, ban đầu dùng trong toán học rồi lan sang ngôn ngữ nói.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thêm ý

Học từ này cùng bộ