idiom (phrasal verb) · trung tính

pay off

UK/peɪ ˈɒf/US/peɪ ˈɔːf/PAY·off

speakingtask2

đem lại kết quả tốt; có lợi nghiêm túc sau một hành động hay nỗ lực

to produce a successful result or to be worthwhile after some effort

Ví dụ

All her hard work paid off when she got the scholarship.

Mọi nỗ lực của cô ấy đã được đền đáp khi cô nhận học bổng.

Investing early usually pays off in the long run.

Đầu tư sớm thường có lợi về lâu dài.

His patience paid off: the client finally signed the contract.

Sự kiên nhẫn của anh ấy được đền đáp: khách hàng cuối cùng đã ký hợp đồng.

Câu mẫu band 8

Although the initial costs were high, the restructuring paid off by increasing productivity and profit margins.

Cụm hay đi cùng

  • pay off in the long runcó lợi về lâu dài
  • paid off handsomelymang lại kết quả/tiền bạc rất lớn

Họ từ

pay off phrasal verbpaid off verb (past)

Lỗi thường gặp

pay forpay off

Người Việt hay đặt 'pay' với giới từ sai do dịch trực tiếp; 'pay for' nghĩa là trả tiền hoặc chịu hậu quả, khác với 'pay off' (mang lại kết quả tốt).

be paid offpay off

Dùng thể bị động 'be paid off' tạo nghĩa 'bị sa thải nhận tiền chuộc' hoặc 'bị hối lộ', nên không thay cho idiom 'pay off' nghĩa 'được đền đáp'.

Nói sao cho lên band

5get results6prove worthwhile7+pay off

Đồng nghĩa

prove worthwhilediễn tả kết quả xứng đáng sau thời gian, ít idiomatic

Dễ nhầm

pay forthường mang nghĩa 'trả tiền' hoặc 'chịu hậu quả', không phải 'được đền đáp'.

If you make bad choices now, you will pay for them later.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung bỏ vốn ra rồi tiền 'pay off' quay lại — nghĩa là được đền đáp.

'Pay off' ban đầu liên quan trả tiền xong (pay), rồi mở rộng nghĩa 'được hoàn vốn' — về sau nghĩa là 'mang lại kết quả'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công · phần 3

Học từ này cùng bộ