verb phrase · học thuật

pay dividends

/peɪ dɪˈvɪdəndz/pay di·VID·ends

task2speaking

mang lại kết quả hoặc lợi ích rõ rệt sau một thời gian

to produce beneficial results or advantages over time

Ví dụ

Investing in early education can pay dividends for society later on.

Đầu tư vào giáo dục sớm có thể mang lại lợi ích cho xã hội về sau.

A stable work–life balance often pays dividends in employee productivity.

Cân bằng công việc-cuộc sống ổn định thường mang lại hiệu quả công việc cao hơn cho nhân viên.

The training programme paid dividends when the team met its targets.

Chương trình đào tạo đã phát huy hiệu quả khi đội nhóm đạt được chỉ tiêu.

Câu mẫu band 8

Strategic investment in staff development often pays dividends in higher retention and productivity.

Cụm hay đi cùng

  • pay dividends in the long runmang lại lợi ích về lâu dài
  • paid dividends formang lại lợi ích cho

Họ từ

pays dividends verb phrasepaid dividends verb phrase (past)

Lỗi thường gặp

pay the dividendspay dividends

Người Việt có xu hướng thêm 'the' vì trong tiếng Việt không phân biệt mạo từ; ở idiom này không cần 'the'.

pay offpay dividends

Học viên thường nhầm 'pay off' (thanh toán hoặc 'đáng công sức') với 'pay dividends' vì nghĩa đều tích cực, nhưng 'pay off' ít nhấn vào lợi ích lâu dài.

Nói sao cho lên band

5be useful6bring benefits7+pay dividends

Đồng nghĩa

be rewardingtập trung vào cảm giác được đền đáp; ít mang sắc thái kết quả cụ thể như 'pay dividends'

Dễ nhầm

pay offthường nhấn vào 'đáng công sức' hoặc trả nợ; không nhất thiết là lợi ích lâu dài

All her overtime finally paid off when she got the promotion.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung 'dividend' là lợi tức — một hành động đầu tư sẽ 'trả cổ tức' (=mang lại kết quả).

Bắt nguồn từ tiếng Anh kinh tế 'dividend' (cổ tức); nghĩa ẩn chỉ lợi ích nhận được sau khi đầu tư thời gian/tiền bạc.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công · phần 3

Học từ này cùng bộ