idiom (verb phrase) · trung tính
get one's foot in the door
UK/ɡet wʌnz fʊt ɪn ðə dɔː/US/ɡɛt wʌnz fʊt ɪn ðə dɔr/get·one's·FOOT·in·the·DOOR
có được cơ hội bước đầu vào một công ty hoặc ngành (một bước mở ra cơ hội lớn hơn sau này)
to obtain a first small opportunity that could lead to further success in a company or industry
Ví dụ
“She volunteered at the magazine to get her foot in the door.”
Cô ấy làm tình nguyện ở tạp chí để có cơ hội bước chân vào ngành.
“Internships are a way for many graduates to get their foot in the door.”
Thực tập là cách để nhiều sinh viên mới tốt nghiệp có cơ hội bước vào ngành.
“He used a temporary role to get his foot in the door at the company.”
Anh ấy dùng vị trí tạm thời như một cách để bước chân vào công ty.
Câu mẫu band 8
“By volunteering at a small paper she managed to get her foot in the door at a major publisher and later secured a paid position.”
Cụm hay đi cùng
- get one's foot in the door at/with — có cơ hội bước vào (ở/ với)
- use an internship to get one's foot in the door — dùng thực tập để có cơ hội bước vào
Họ từ
Lỗi thường gặp
have foot in the door→have a foot in the door / get one's foot in the door
Người Việt thường quên mạo từ 'a' vì trong tiếng Việt không có mạo từ, nên hay nói thiếu 'a' hoặc 'the'.
put my foot in the door→get my foot in the door
Dịch sát chữ 'đặt chân vào cửa' dẫn đến động từ 'put' — nhưng idiom đúng là 'get' (đạt được cơ hội).
Nói sao cho lên band
5get a job→6start working at a company→7+get one's foot in the door
Đồng nghĩa
gain a foothold — trang trọng hơn, nhấn mạnh việc thiết lập chỗ đứng
Dễ nhầm
gain a foothold — ít tục ngữ, trang trọng hơn; nhấn mạnh việc ổn định chỗ đứng hơn là chỉ 'có cơ hội bước vào'
“They quickly gained a foothold in the local market.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng đặt một chân qua cửa để bước vào nghề nghiệp.
Bắt nguồn từ hình ảnh đặt chân qua cửa để bước vào một căn phòng — ẩn dụ cho cơ hội bước vào tổ chức.