phrasal verb · trung tính
make it
/meɪk ɪt/MAKE IT
thành công; đạt được mục tiêu (thường sau nỗ lực)
to succeed in achieving what one wants, especially after effort
Ví dụ
“She worked two jobs but eventually made it into medical school.”
Cô ấy làm hai việc nhưng cuối cùng cũng đỗ vào trường y.
“Many dream of making it as professional athletes.”
Nhiều người mơ có được thành công như vận động viên chuyên nghiệp.
“He didn’t make it to the meeting because of traffic.”
Anh ấy không kịp đến cuộc họp vì tắc đường.
Câu mẫu band 8
“Despite numerous setbacks, she made it into a top medical school through persistence and excellent grades.”
Cụm hay đi cùng
- make it to university — đỗ/được vào đại học
- make it as a — thành công với vai trò là
Họ từ
Lỗi thường gặp
make→make it
Người Việt có thể dịch 'thành công' thành 'make' rồi bỏ 'it' do dịch word-by-word; idiom cần đủ hai từ.
make to university→make it to university
Thêm/thiếu 'it' hoặc chuyển vị 'to' do ảnh hưởng trật tự từ tiếng Việt.
Nói sao cho lên band
5pass→6succeed→7+make it
Đồng nghĩa
succeed — 'succeed' trang trọng hơn; 'make it' thân mật, dùng được trong cả spoken và informal writing.
Dễ nhầm
succeed — 'succeed' là từ chuẩn, ít thân mật hơn 'make it' nhưng ý nghĩa cốt lõi tương tự
“After years of training, he finally succeeded.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'it' là mục tiêu — nếu đạt được mục tiêu là 'make it'.
'Make' + 'it' kết hợp thành idiom thân mật chỉ 'đạt được', phổ biến trong giao tiếp.