phrasal verb · trung tính
make headway
/meɪk ˈhɛdweɪ/make HEAD·way
bắt đầu có tiến triển, tiến bộ trong công việc hoặc giải quyết vấn đề, thường sau thời gian trì trệ
to begin to make progress, especially after being stuck or delayed
Ví dụ
“Negotiators finally made headway after the mediator joined the talks.”
Các nhà đàm phán cuối cùng tiến triển sau khi người điều giải tham gia.
“The project is starting to make headway despite earlier setbacks.”
Dự án bắt đầu có tiến bộ mặc dù trước đó gặp trở ngại.
“It took months, but we are finally making headway with the research.”
Mất vài tháng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã tiến bộ trong nghiên cứu.
Câu mẫu band 8
“After months of bureaucratic delays, the team finally made headway with the funding application.”
Cụm hay đi cùng
- make headway on a project — có tiến bộ trong một dự án
- make headway with negotiations — đàm phán có chuyển biến
Họ từ
Lỗi thường gặp
make a headway→make headway
Người Việt thường thêm 'a' vì nghĩ 'headway' là danh từ đếm được; từ thực tế là danh từ không đi với 'a' trong cụm này.
make headway to the project→make headway on the project
Dịch word-by-word dẫn tới giới từ sai; chuẩn là 'make headway on/with'.
we made headways→we made headway
Thêm 's' vì nghĩ đếm được; 'headway' không chia số như danh từ đếm được.
Nói sao cho lên band
5improve→6make progress→7+make headway
Đồng nghĩa
make progress — đơn giản hơn; 'headway' nhấn mạnh vượt qua khó khăn
Dễ nhầm
make progress — 'make progress' chung hơn; 'make headway' thường dùng khi có trở ngại trước đó
“After weeks of delays, the team finally made headway.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HEAD·way — nghĩ 'đầu (HEAD) tiến lên': bắt đầu tiến lên, có tiến bộ.
'Headway' từng chỉ việc 'di chuyển về phía trước' (đặc biệt trong hàng hải); nghĩa 'tiến bộ' phát triển từ đó.