verb · trung tính

know

UK/nəʊ/US/noʊ/KNOW

Band 5-6speakingtask2

biết (một thông tin, một sự thật hoặc đã quen ai đó)

to have information in your mind or to be familiar with someone/something

Ví dụ

I know the main causes of climate change.

Tôi biết những nguyên nhân chính gây ra biến đổi khí hậu.

Do you know Sarah from school?

Bạn có biết Sarah ở trường không?

He knew the answer immediately.

Anh ấy biết ngay đáp án.

Câu mẫu band 8

I had known about the proposal for months, so I was able to answer the committee's questions confidently.

Cụm hay đi cùng

  • know aboutbiết về (một chủ đề)
  • know how tobiết cách làm việc gì
  • be known forđược biết đến vì

Họ từ

know verb (base)knows verb (3rd singular)knowing verb (gerund/participle)knew verb (past)known verb (past participle)knowledge noun

Lỗi thường gặp

I know him yesterday.I met him yesterday.

Người Việt thường quên chia thì quá khứ hoặc dịch nhầm 'gặp' = 'know'. Nếu nói về lần gặp đầu, phải dùng 'met'.

I understand that she is from Hanoi.I know that she is from Hanoi.

Dùng 'understand' khi chỉ muốn nói 'biết một thông tin' là dịch theo tiếng Việt sai lệch; 'understand' nhấn vào khả năng hiểu, không thay thế hoàn toàn 'know'.

He don't know the answer.He doesn't know the answer.

Người Việt thường quên chia ngôi/trợ động từ (doesn't). Cần dùng 'doesn't' với he/she/it.

Nói sao cho lên band

5learn6understand7+know

Đồng nghĩa

understandnhấn mạnh khả năng hiểu sâu; không hoàn toàn thay thế được 'know' khi nói về sở hữu thông tin đơn thuần

be aware ofthường chỉ mức độ nhận thức, ít chắc chắn hơn 'know'

Dễ nhầm

understandnhấn vào sự hiểu biết sâu về ý nghĩa, thường dùng khi đã giải thích hoặc nắm vững một khái niệm

I understand how the solar panels work after the lecture.

meetgặp ai đó ở một thời điểm cụ thể; khác với 'know' là trạng thái quen biết lâu dài

I met Laura at the conference last year.

Mẹo nhớ & gốc từ

Irregular verb: know - knew - known. Thêm -s cho ngôi thứ ba số ít (knows). Dạng -ing là knowing. 'Knowledge' là danh từ trừu tượng từ gốc.

KNOW có chữ K im lặng — hãy nhớ 'biết' là chắc chắn chứ không phải mới 'học'.

Từ tiếng Anh cổ 'cnawan' nghĩa là biết, qua tiếng Trung Đại Anh hóa thành 'know'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ