adverb · trung tính
indeed
/ɪnˈdiːd/in·DEED
thật vậy; dùng để nhấn mạnh điều vừa nói hoặc xác nhận thông tin
Used to emphasize a statement or confirm something already suggested.
Ví dụ
“He is very talented; indeed, he trained abroad for years.”
Anh ấy rất tài năng; thật vậy, anh ấy học tập ở nước ngoài nhiều năm.
“It is difficult indeed.”
Thật là khó.
“Indeed, this policy had unintended consequences.”
Quả thật, chính sách này đã có hệ quả ngoài ý muốn.
Câu mẫu band 8
“Indeed, several studies corroborate the claim that early intervention improves outcomes.”
Cụm hay đi cùng
- Indeed, ... — Thật vậy, ... (dùng để mở câu nhấn mạnh)
- X is difficult indeed — X thật sự khó
Họ từ
Lỗi thường gặp
Indeed, I don't like it.→In fact, I don't like it.
Người Việt đôi khi dùng 'indeed' như 'actually/in fact' mà không để ý sắc thái nhấn mạnh; trong câu phủ định 'in fact' tự nhiên hơn.
She is smart indeed she studies a lot.→She is smart; indeed, she studies a lot.
Trong tiếng Việt thường nối trực tiếp hai mệnh đề bằng dấu phẩy; 'indeed' khi mở mệnh đề bổ sung thường đứng sau dấu chấm phẩy hoặc bắt đầu câu.
Nói sao cho lên band
5really→6in fact→7+indeed
Đồng nghĩa
in fact — thường dùng để bổ sung thông tin thực tế, ít nhấn mạnh hơn 'indeed'
Dễ nhầm
in fact — 'in fact' nêu sự thật hoặc sửa chữa thông tin; 'indeed' nhấn mạnh điều đã nói hơn là sửa lỗi
“In fact, there were only three volunteers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
indeed = in + DEED: việc thực sự (deed) là đúng, nghĩa là 'thật vậy'.
Từ Middle English, ghép 'in' + 'deed' (việc), nghĩa gốc là 'trong thực tế'.