verb · trung tính
hold
UK/həʊld/US/hoʊld/HOLD
cầm, nắm, tổ chức (sự kiện); giữ (ai đó/người) ở trạng thái nào đó
to grasp, carry, or support with one's hands; to organise or keep something in a particular state
Ví dụ
“Could you hold this bag for a moment?”
Bạn có thể cầm giùm túi này một lúc không?
“The university holds an annual careers fair.”
Trường đại học tổ chức hội chợ nghề nghiệp hằng năm.
“She has held that position for three years.”
Cô ấy đã giữ vị trí đó được ba năm.
Câu mẫu band 8
“During the panel discussion the moderator held the audience's attention by asking provocative, well-informed questions.”
Cụm hay đi cùng
- hold a meeting/event — tổ chức cuộc họp/sự kiện
- hold someone’s hand — nắm tay ai đó
- hold up (delay) — làm chậm trễ, trì hoãn
- hold a record — nắm giữ kỷ lục
Họ từ
Lỗi thường gặp
holded→held
Người Việt thường thêm -ed cho động từ bất quy tắc; 'hold' có dạng quá khứ và phân từ là 'held'.
have hold→have held
Sử dụng sai phân từ khi có 'have'; phải là 'held'.
Nói sao cho lên band
5keep→6carry→7+hold
Đồng nghĩa
grip — nhấn mạnh hành động nắm chặt bằng tay
organise (an event) — dùng khi nói chính thức về việc tổ chức
Dễ nhầm
keep — 'keep' nghĩa là giữ liên tục, 'hold' có thể là cầm tạm thời hoặc tổ chức sự kiện; đôi khi hai từ tương đương nhưng sắc thái khác nhau.
“Please keep this document in your folder for now.”
Mẹo nhớ & gốc từ
HOLD — nghĩ 'HO' like 'hand on' để nhớ là cầm/nắm.
Từ tiếng Anh cổ 'healdan' nghĩa là giữ, nắm, phát triển thành 'hold'.