verb · trung tính

hold

UK/həʊld/US/hoʊld/HOLD

Band 6-7speakingtask2

cầm, nắm, tổ chức (sự kiện); giữ (ai đó/người) ở trạng thái nào đó

to grasp, carry, or support with one's hands; to organise or keep something in a particular state

Ví dụ

Could you hold this bag for a moment?

Bạn có thể cầm giùm túi này một lúc không?

The university holds an annual careers fair.

Trường đại học tổ chức hội chợ nghề nghiệp hằng năm.

She has held that position for three years.

Cô ấy đã giữ vị trí đó được ba năm.

Câu mẫu band 8

During the panel discussion the moderator held the audience's attention by asking provocative, well-informed questions.

Cụm hay đi cùng

  • hold a meeting/eventtổ chức cuộc họp/sự kiện
  • hold someone’s handnắm tay ai đó
  • hold up (delay)làm chậm trễ, trì hoãn
  • hold a recordnắm giữ kỷ lục

Họ từ

hold verb (base)holds verb (3rd sing.)held verb (past simple & past participle)holding verb (gerund/participle), nounholder noun

Lỗi thường gặp

holdedheld

Người Việt thường thêm -ed cho động từ bất quy tắc; 'hold' có dạng quá khứ và phân từ là 'held'.

have holdhave held

Sử dụng sai phân từ khi có 'have'; phải là 'held'.

Nói sao cho lên band

5keep6carry7+hold

Đồng nghĩa

gripnhấn mạnh hành động nắm chặt bằng tay

organise (an event)dùng khi nói chính thức về việc tổ chức

Dễ nhầm

keep'keep' nghĩa là giữ liên tục, 'hold' có thể là cầm tạm thời hoặc tổ chức sự kiện; đôi khi hai từ tương đương nhưng sắc thái khác nhau.

Please keep this document in your folder for now.

Mẹo nhớ & gốc từ

HOLD — nghĩ 'HO' like 'hand on' để nhớ là cầm/nắm.

Từ tiếng Anh cổ 'healdan' nghĩa là giữ, nắm, phát triển thành 'hold'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ