idiom · trung tính
hit the ground running
/hɪt ðə ˈgraʊnd ˈrʌnɪŋ/hit·the·GROUND·RUN·ning
bắt đầu một việc mới và làm việc rất hiệu quả ngay từ đầu
to start something and make immediate progress or have immediate success
Ví dụ
“When she joined the team she hit the ground running and had a plan within a week.”
Khi cô ấy vào đội, cô ấy bắt tay vào làm rất hiệu quả và có kế hoạch trong vòng một tuần.
“Interns who hit the ground running often get offered full-time roles.”
Những thực tập sinh bắt đầu làm việc hiệu quả ngay từ đầu thường được đề nghị vị trí toàn thời gian.
“If you can hit the ground running in this job, you'll impress your manager.”
Nếu bạn có thể bắt đầu công việc này và làm rất hiệu quả ngay từ đầu, bạn sẽ gây ấn tượng với quản lý.
Câu mẫu band 8
“I needed someone who could hit the ground running, so I hired a candidate with previous experience in that exact sector.”
Cụm hay đi cùng
- hit the ground running with a new project — bắt tay vào một dự án mới và làm hiệu quả ngay
- hit the ground running in a job/interview — bắt đầu công việc/phỏng vấn mà thể hiện tốt ngay
Họ từ
Lỗi thường gặp
start quickly→hit the ground running
Người Việt thường dịch sát nghĩa và dùng cụm động từ đơn giản như 'start quickly' nhưng cụm idiom 'hit the ground running' nhấn mạnh cả khả năng tạo kết quả ngay lập tức, không chỉ bắt đầu nhanh.
run from the start→hit the ground running
Dịch word-by-word khiến mất nghĩa; người học hay dịch thành hành động vật lý thay vì nghĩa bóng là 'làm hiệu quả ngay'.
Nói sao cho lên band
5start→6start quickly→7+hit the ground running
Đồng nghĩa
start off strongly — nhấn mạnh khởi đầu tốt nhưng ít mang sắc idiom
Dễ nhầm
get off to a flying start — cũng là khởi đầu tốt nhưng mang nghĩa 'bắt đầu một cách xuất sắc', thường dùng cho kết quả ban đầu ấn tượng hơn
“The team got off to a flying start in the competition.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung ai đó 'đập' (hit) xuống đất rồi chạy ngay — nghĩa là bắt đầu và chạy nước rút ngay lập tức.
Nguồn gốc hình ảnh: hình dung việc 'đập mặt đất rồi chạy' (hành động nhanh) — dùng nghĩa bóng để chỉ khởi đầu hiệu quả.