idiom (verb phrase) · trung tính
have what it takes
UK/hæv wɒt ɪt teɪks/US/hæv wʌt ɪt teɪks/have·WHAT·it·TAKES
có đầy đủ phẩm chất, kỹ năng cần thiết để làm việc gì đó thành công
to possess the necessary qualities or abilities to succeed at something
Ví dụ
“She clearly has what it takes to be an excellent teacher.”
Cô ấy rõ ràng có đủ phẩm chất để trở thành một giáo viên xuất sắc.
“Do you think he has what it takes to run the company?”
Bạn có nghĩ anh ấy có đủ năng lực để điều hành công ty không?
“Few applicants had what it takes for the demanding role.”
Ít ứng viên có đủ năng lực cho vị trí đòi hỏi cao.
Câu mẫu band 8
“Given her track record, I have no doubt she has what it takes to lead the division through this crisis.”
Cụm hay đi cùng
- have what it takes to + verb — có đủ khả năng để + động từ
- clearly has/have what it takes — rõ ràng có đủ phẩm chất
Họ từ
Lỗi thường gặp
have what it take→have what it takes
Người học hay quên 's' ở 'takes' vì nghĩ đó là cấu trúc cố định, do khác biệt số nhiều trong tiếng Việt.
have ability to→have the ability to / have what it takes to
Thiếu mạo từ 'the' hoặc dùng cấu trúc từ Việt dịch trực tiếp khiến câu mất tự nhiên.
Nói sao cho lên band
5be able to→6have the ability to→7+have what it takes
Đồng nghĩa
be capable of — trang trọng hơn, dùng được trong văn viết
have the ability to — trang trọng, trực tiếp hơn
Dễ nhầm
be capable of — diễn đạt tương tự nhưng trang trọng hơn; 'be capable of' thường theo sau bởi danh từ hoặc -ing
“She is capable of leading the team.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'takes' như một túi chứa đủ phẩm chất cần thiết.
Cấu trúc mang nghĩa 'có những phẩm chất cần thiết' — 'take' ở đây nghĩa là 'những thứ cần để làm việc'.