idiom (verb phrase) · trung tính
go from strength to strength
UK/ɡəʊ frɒm strɛŋθ tuː strɛŋθ/US/ɡoʊ frʌm strɛŋθ tuː strɛŋθ/go·FROM·STRENGTH·to·STRENGTH
liên tục tiến bộ, ngày càng thành công hơn
to become continuously more successful
Ví dụ
“Since the new manager arrived, the department has gone from strength to strength.”
Kể từ khi quản lý mới đến, phòng ban đã liên tục tiến bộ.
“Her career has gone from strength to strength after that breakthrough paper.”
Sự nghiệp của cô ấy ngày càng phát triển sau bài báo đột phá đó.
“The company is going from strength to strength thanks to better marketing.”
Công ty ngày càng phát triển nhờ chiến lược marketing tốt hơn.
Câu mẫu band 8
“After a shaky start, the project has gone from strength to strength, exceeding all our projections this quarter.”
Cụm hay đi cùng
- go/gone from strength to strength — trở nên ngày càng tốt/hùng mạnh
- has gone from strength to strength since — ngày càng phát triển kể từ
Họ từ
Lỗi thường gặp
go from strong to strong→go from strength to strength
Người Việt hay dịch từ 'strength' thành 'strong' do dịch word-by-word; idiom đúng dùng danh từ 'strength'.
go from strength to strengh→go from strength to strength
Sai chính tả do không quen hình thái số ít/đếm được trong cụm cố định.
Nói sao cho lên band
5get better→6improve steadily→7+go from strength to strength
Đồng nghĩa
improve steadily — trang trọng hơn, trực tiếp mô tả tiến bộ liên tục
Dễ nhầm
improve steadily — cách nói trực tiếp và trang trọng hơn để diễn tả tiến bộ liên tục
“After the restructure, staff productivity began to improve steadily.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng mỗi 'strength' là một bậc thang; bạn đi từ bậc này đến bậc khác, ngày càng cao.
Cụm từ giàu truyền thống tiếng Anh, mô tả sự chuyển từ một sức mạnh này sang sức mạnh khác — nghĩa là phát triển liên tục.