phrase · trung tính

even more

UK/ˈiːvən mɔː(r)/US/ˈiːvən mɔr/EV·en·MORE

speakingtask2

thậm chí hơn nữa; dùng để nhấn mạnh mức độ cao hơn của một đặc điểm hoặc tình huống

used to emphasize that something is to a higher degree than something else; often placed before comparative adjectives or verbs.

Ví dụ

The new policy saved money; even more, it improved customer satisfaction.

Chính sách mới tiết kiệm chi phí; thậm chí hơn nữa, nó cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng.

She practised piano daily and became, even more, confident on stage.

Cô ấy luyện piano hàng ngày và càng trở nên tự tin hơn khi lên sân khấu.

Road safety improved last year; this year it got even more significant.

An toàn giao thông được cải thiện năm ngoái; năm nay thì còn đáng kể hơn nữa.

Câu mẫu band 8

Electric cars reduce emissions; even more, they incentivise investment in renewable energy.

Cụm hay đi cùng

  • even more + comparative/adjectiveeven more + so sánh/tính từ

Lỗi thường gặp

The city is more important even.The city is even more important.

Trong tiếng Việt trạng từ có thể đứng sau tính từ một số trường hợp; người Việt thường dịch theo trật tự đó dẫn tới đặt 'even' vào cuối câu, nhưng tiếng Anh đặt 'even' trước cụm so sánh.

Nói sao cho lên band

5and6also7+even more

Đồng nghĩa

all the moremang tính nhấn mạnh, thường dùng khi một lý do làm tăng cường độ của điều khác

Dễ nhầm

even furthercũng nhấn mạnh mức độ nhưng thường dùng cho khoảng cách hay phạm vi hơn là tính chất so sánh trực tiếp

Even further studies are required to confirm the results.

Mẹo nhớ & gốc từ

nhớ: 'even' đi trước cụm để nhấn mạnh mức độ ('even more' = còn hơn nữa)

even (thậm chí) + more (hơn nữa) — ghép để nhấn mạnh mức độ gia tăng

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thêm ý · phần 2

Học từ này cùng bộ