idiom (v) · trung tính
come out on top
UK/kʌm aʊt ɒn tɒp/US/kʌm aʊt ɑn tɑp/COME·out·on·TOP
cuối cùng thắng hoặc có kết quả tốt nhất
to finish as the winner or to have the best result
Ví dụ
“Despite fierce competition, our team came out on top in the regional finals.”
Mặc cạnh tranh gay gắt, đội chúng tôi vẫn giành chiến thắng ở vòng chung kết khu vực.
“He worked through setbacks and came out on top in the end.”
Anh ấy vượt qua trở ngại và cuối cùng đã giành chiến thắng.
“In a tight election, the candidate who stayed calm came out on top.”
Trong một cuộc bầu cử sít sao, ứng viên giữ bình tĩnh đã chiến thắng.
Câu mẫu band 8
“Despite limited funding and strong rivals, the small startup came out on top because of its innovative approach.”
Cụm hay đi cùng
- come out on top in/after — thắng/thành công trong/sau
- eventually/ultimately come out on top — cuối cùng giành chiến thắng
Họ từ
Lỗi thường gặp
come out on the top→come out on top
Người Việt có xu hướng thêm mạo từ 'the' khi dịch 'vị trí đứng đầu', nhưng idiom đúng không dùng 'the'.
come on top→come out on top
Bỏ 'out' là lỗi do dịch trực tiếp từ trật tự tiếng Việt; cấu trúc chuẩn có cụm 'come out on top'.
Nói sao cho lên band
5win→6be successful→7+come out on top
Đồng nghĩa
win — chung chung; 'come out on top' nhấn tới hoàn cảnh đối thủ hoặc thử thách
prevail — trang trọng hơn, nhấn tới vượt qua khó khăn
Dễ nhầm
come out ahead — 'come out ahead' cũng nghĩa là có lợi hơn nhưng nhẹ hơn, thường dùng cho lợi thế về tiền hoặc số liệu hơn là thắng rõ ràng.
“After negotiating for hours, they came out ahead financially.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh một người cuối cùng đứng trên đỉnh podium — họ 'COME OUT ON TOP'.
Cụm bắt nguồn từ hình ảnh vượt lên (come out) để đứng ở vị trí cao nhất (on top).