verb · trung tính

come

/kʌm/COME

Band 5-6speakingtask1task2

đến, đi tới

to move toward or reach a place; to arrive

Ví dụ

People from across the city came to the festival.

Mọi người từ khắp thành phố đã đến lễ hội.

A solution came to mind after I reviewed the data.

Một giải pháp hiện ra trong đầu tôi sau khi xem lại dữ liệu.

When will the results come out?

Khi nào kết quả sẽ được công bố?

Câu mẫu band 8

Despite logistical setbacks, the research team came to a robust and well-evidenced conclusion.

Cụm hay đi cùng

  • come + to (a decision)đi tới quyết định
  • come up with (an idea)nảy ra ý tưởng

Họ từ

come verb (base)comes verb (3rd singular)coming verb (present participle)/adjcame verb (simple past)come verb (past participle)

Lỗi thường gặp

comedcame / come

Người học Việt thường thêm -ed cho mọi động từ; 'come' là bất quy tắc (past = came, past participle = come).

have camehave come

Sau 'have' cần past participle 'come', học viên hay lẫn với dạng quá khứ đơn 'came'.

Nói sao cho lên band

5go6arrive7+come

Đồng nghĩa

arriveđúng nghĩa là đến nơi, thường dùng cho xe, tàu, người

reachnhấn vào việc đạt tới một điểm, hơi trang trọng hơn 'come'

Dễ nhầm

arrivechỉ hành động đến một địa điểm, ít dùng cho ý 'nảy ra' (idea)

The train arrived at the station on time.

reachnhấn vào việc đạt tới một điểm/ mục tiêu

She finally reached the top of the mountain.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ bất quy tắc: quá khứ là 'came', past participle là 'come' (giống dạng base). Cần ghi nhớ từng dạng.

come → 'còm' tưởng tượng chim 'còm' bay tới bạn; dễ liên tưởng là đến nơi.

Từ Germanic cổ, hình thái đã thay đổi qua các thế kỷ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ