idiom · trung tính

carve out a niche

UK/kɑːv aʊt ə niːʃ/US/kɑrv aʊt ə niːʃ/CARVE·out·a·NÍCHE

speakingtask2

Tạo ra chỗ đứng chuyên môn hoặc thị trường hẹp cho bản thân hoặc sản phẩm để thành công.

to create a specialized role, position, or market space where one can succeed.

Ví dụ

By focusing on eco-friendly packaging, the small company carved out a niche in the market.

Bằng cách tập trung vào bao bì thân thiện môi trường, công ty nhỏ đã tạo được chỗ đứng trên thị trường.

She carved out a niche for herself as a translator of technical texts.

Cô ấy đã tạo lập chỗ đứng cho mình như một dịch giả chuyên về văn bản kỹ thuật.

Start-ups often try to carve out a niche rather than compete directly with giants.

Các công ty khởi nghiệp thường cố tạo được vị trí chuyên biệt thay vì cạnh tranh trực tiếp với các 'ông lớn'.

Câu mẫu band 8

Rather than mass‑producing generic goods, the company carved out a niche by offering customised, eco‑certified options for boutique hotels.

Cụm hay đi cùng

  • carve out a niche in the markettạo chỗ đứng trên thị trường
  • carve out a niche for oneselftạo vị trí chuyên môn cho bản thân

Họ từ

carve verbniche noun

Lỗi thường gặp

carve a nichecarve out a niche

Người Việt hay bỏ 'out' vì nghĩ thừa; cụm động từ 'carve out' là một khối cố định, thiếu 'out' sẽ làm mất nghĩa 'khai phá/chuyển hoá ra chỗ mới'.

create a nichecarve out a niche

Dịch trực tiếp 'tạo một ngách' dẫn tới từ đúng nhưng thiếu sắc thái 'kiên nhẫn, dần dần xây dựng' mà 'carve out' truyền tải.

carve out nichecarve out a niche

Thiếu mạo từ 'a' do L1 không có mạo từ; cần 'a' trước 'niche'.

Nói sao cho lên band

5find a job6specialise7+carve out a niche

Đồng nghĩa

specialiseNhấn vào hành động trở nên chuyên môn trong một lĩnh vực; 'carve out a niche' thêm sắc thái 'tạo chỗ đứng' trên thị trường.

Dễ nhầm

find a niche'Find a niche' là tìm thấy chỗ phù hợp; 'carve out a niche' nhấn vào hành động chủ động xây dựng chỗ đứng.

After years of trying, she finally found a niche in children's publishing.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung chạm khắc (carve) một chỗ nhỏ (niche) trên đá — mất thời gian nhưng tạo vị trí riêng.

Nghĩa đen 'carve out' là khắc, khoét ra; kết hợp 'niche' (ngách) thành nghĩa bóng 'khai phá chỗ đứng'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công

Học từ này cùng bộ