phrase · trang trọng
by the same token
UK/baɪ ðə seɪm ˈtəʊkən/US/baɪ ðə seɪm ˈtoʊkən/by·the·SAME·TO·ken
và tương tự như vậy; dùng khi nêu một luận điểm song song hoặc kết luận tương tự từ tiền đề trước đó
used to introduce a point that follows logically in the same way as the previous point; similar to 'likewise' but a bit more formal.
Ví dụ
“You shouldn't litter; by the same token, you should not ignore recycling.”
Bạn không nên vứt rác bừa bãi; tương tự như vậy, bạn không nên phớt lờ việc tái chế.
“The law protects consumers; by the same token, it obliges businesses to be transparent.”
Luật bảo vệ người tiêu dùng; tương tự, luật buộc doanh nghiệp minh bạch.
“If the budget is cut, services will suffer; by the same token, staff morale may drop.”
Nếu ngân sách bị cắt, dịch vụ sẽ giảm; tương tự, tinh thần nhân viên có thể giảm.
Câu mẫu band 8
“Local shops are adapting to online demand; by the same token, urban markets are changing their opening hours.”
Cụm hay đi cùng
- by the same token, + clause — by the same token, + mệnh đề
Lỗi thường gặp
by same token→by the same token
Người Việt thường quên mạo từ 'the' khi dịch cụm 'tương tự' — trong tiếng Anh cụm cố định cần 'the'.
Nói sao cho lên band
5and→6also→7+by the same token
Đồng nghĩa
likewise — ngắn gọn hơn, ít trang trọng hơn 'by the same token'
Dễ nhầm
for the same reason — nói nguyên nhân giống nhau hơn là nêu luận điểm song song; hơi khác sắc thái
“For the same reason, we postponed the meeting.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tưởng tượng có một 'token' (biểu tượng) giống hệt — 'by the same token' = theo biểu tượng giống nhau → tương tự
cụm thành ngữ với 'token' (dấu hiệu); dùng để chỉ tính tương đồng lập luận