verb · trung tính
buy
/baɪ/BUY
mua, trả tiền để lấy hàng hóa hoặc dịch vụ
obtain something by paying money for it
Ví dụ
“I bought a new pair of shoes yesterday.”
Tôi đã mua một đôi giày mới hôm qua.
“Do you buy groceries online?”
Bạn có mua thực phẩm trực tuyến không?
“She has bought a used car.”
Cô ấy đã mua một chiếc ô tô đã qua sử dụng.
Câu mẫu band 8
“I tend to buy sustainably produced goods whenever possible to reduce my environmental impact.”
Cụm hay đi cùng
- buy online — mua trực tuyến
- buy a ticket — mua vé
- buy into (an idea) — chấp nhận hoặc đồng ý với một ý tưởng
Họ từ
Lỗi thường gặp
buyed→bought
Rất nhiều học viên thêm -ed cho quá khứ do thói quen từ các động từ quy tắc.
have boughted→have bought
Thêm -ed vào past participle vì chưa nắm rõ dạng bất quy tắc 'bought'.
Nói sao cho lên band
5get→6purchase→7+buy
Đồng nghĩa
purchase — trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc kinh doanh
get — thân mật hơn, không nhấn mạnh hành vi chi trả
Dễ nhầm
get — get thân mật, không nhất thiết nhấn việc chi tiền; buy nhấn hành động mua bằng tiền
“I need to get a new phone because mine is broken.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: past simple và past participle đều là 'bought' (không thêm -ed).
BUY — tưởng tượng chữ Y là tờ tiền được trao, nhớ vì mua là đưa tiền.
Từ buy từ tiếng Anh trung cổ 'bycgan', liên quan tới các từ Germanic chỉ giao dịch.