verb · trung tính
build
/bɪld/BUILD
xây dựng; tạo dựng (công trình, mối quan hệ, hệ thống)
to make something by putting parts or materials together; to create or develop over time
Ví dụ
“They plan to build a new community centre next year.”
Họ dự định xây một trung tâm cộng đồng mới vào năm sau.
“build a house”
xây một ngôi nhà
“build rapport”
xây dựng mối quan hệ
“build on evidence”
dựa trên bằng chứng
Câu mẫu band 8
“The university has committed to build a new research centre to support interdisciplinary projects.”
Cụm hay đi cùng
- build a house — xây một ngôi nhà
- build rapport — xây dựng mối quan hệ
- build on evidence — dựa trên bằng chứng
Họ từ
Lỗi thường gặp
I builded a new desk yesterday.→I built a new desk yesterday.
Người Việt thường thêm -ed cho quá khứ mặc định cho mọi động từ; 'build' là bất quy tắc nên quá khứ là 'built'.
He made his business last year.→He built his business last year.
Người Việt hay dùng 'make' để dịch 'làm/ xây dựng' nhưng collocation 'build a business' nhấn vào quá trình phát triển lâu dài.
Nói sao cho lên band
5make→6construct→7+build
Đồng nghĩa
construct — trang trọng hơn, thường dùng cho công trình lớn
erect — nhấn mạnh hành động dựng lên, thường cho vật thể đứng
Dễ nhầm
make — 'make' dùng cho tạo ra sản phẩm cụ thể hoặc hành động tổng quát; 'build' nhấn vào quá trình dựng/tạo dần theo thời gian
“They made a cake for her birthday.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Đây là động từ bất quy tắc: build → built (past & past participle). Không thêm -ed; phải học từng dạng bất quy tắc.
BUILD → nhớ là built ở quá khứ (i → u như trong 'bult' tưởng tượng) để không thêm -ed.
Từ Middle English 'bilden', có nguồn gốc từ Old English 'byldan'—liên quan nghĩa 'tạo dựng'.