verb · trung tính
bring
/brɪŋ/BRING
mang một thứ gì đó đến chỗ của người nói hoặc đến một địa điểm đã định
carry or take something/someone to a place or person (often toward the speaker)
Ví dụ
“Please bring your ID when you come to the interview.”
Vui lòng mang theo giấy tờ tùy thân khi bạn đến phỏng vấn.
“He brought his umbrella because it looked like rain.”
Anh ấy mang theo ô vì trời có vẻ sắp mưa.
“She has brought up an interesting point.”
Cô ấy đã nêu một điểm thú vị.
Câu mẫu band 8
“If you can bring all the relevant documents to the interview, that would expedite the process.”
Cụm hay đi cùng
- bring something to someone — mang cái gì đến cho ai
- bring up (a topic) — nêu ra (một chủ đề)
- bring back memories — gợi lại ký ức
Họ từ
Lỗi thường gặp
bringed→brought
Nhiều học viên thêm -ed cho mọi động từ khi chuyển sang quá khứ do thói quen ngôn ngữ mẹ đẻ.
take the book to me→bring the book to me
Do trật tự tiếng Việt khác, người học dễ lẫn 'bring' và 'take' — thiếu phân biệt hướng tới chỗ nói hay đi khỏi chỗ nói.
Nói sao cho lên band
5take→6carry→7+bring
Đồng nghĩa
carry — nhấn hành động mang vác; không chỉ hướng về người nói
take — thường bị nhầm lẫn; take nhấn mang đi tới nơi khác
Dễ nhầm
take — take thường dùng khi mang vật đi khỏi nơi hiện tại; bring dùng khi mang đến chỗ nói hoặc đến nơi đã thỏa thuận
“Don't forget to take your passport when you leave for the airport.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ bất quy tắc: past simple và past participle là 'brought'.
BRING — nhớ chữ 'BR' như 'bring back' là mang về chỗ nói.
Từ 'bring' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bringan', gốc Germanic, mang nghĩa dẫn tới hoặc mang lại.