idiom · trang trọng

break new ground

UK/breɪk njuː ˈɡraʊnd/US/breɪk nuː ˈɡraʊnd/break·NEW·GROUND

task2speaking

làm điều gì đó mới mẻ, sáng tạo, chưa ai làm trước đó

to do something innovative or pioneering; to introduce new ideas or methods

Ví dụ

The research team broke new ground with their study on renewable materials.

Nhóm nghiên cứu đã mở ra hướng mới với nghiên cứu về vật liệu tái tạo.

Her design broke new ground in sustainable architecture.

Thiết kế của cô ấy là bước đột phá trong kiến trúc bền vững.

Universities that break new ground often attract top scholars and funding.

Các trường đại học đi đầu thường thu hút học giả hàng đầu và nguồn tài trợ.

Câu mẫu band 8

By integrating AI with traditional methods, the team broke new ground in archaeological analysis.

Cụm hay đi cùng

  • break new ground in research/technologymở ra hướng mới trong nghiên cứu/công nghệ
  • be groundbreaking/breakthroughcó tính đột phá

Họ từ

break verbgroundbreaking adjective

Lỗi thường gặp

break the groundbreak new ground

Người Việt hay lược 'new' khi dịch trực tiếp; idiom chuẩn là 'break new ground' nghĩa khai phá hướng mới.

make new groundbreak new ground

Dịch từ tiếng Việt 'làm nền mới' dẫn tới sai collocation; 'break new ground' là cụm cố định.

Nói sao cho lên band

5do something new6innovate7+break new ground

Đồng nghĩa

innovatetừ chuẩn, ít mang màu idiom, dùng nhiều trong văn viết học thuật

Dễ nhầm

make a breakthroughcũng liên quan tới phát hiện mới, nhưng 'make a breakthrough' thường nhấn mạnh kết quả cụ thể; 'break new ground' nhấn vào hành động tiên phong nói chung

Scientists made a breakthrough in cancer therapy.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh 'phá' (break) một vùng đất mới — nghĩa bóng là mở ra hướng mới, dẫn đường.

Cụm liên quan tới hình ảnh mở đất để trồng trọt — nghĩa bóng mở ra điều chưa có.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thành công

Học từ này cùng bộ