verb · trung tính

break

/breɪk/BREAK

Band 5-6speakingtask1task2

làm hỏng, làm vỡ, chia tách, hoặc ngừng hoạt động (máy móc)

to separate into pieces, stop working (for machines), or damage something so it no longer works

Ví dụ

She accidentally broke her phone screen.

Cô ấy vô tình làm vỡ màn hình điện thoại.

The negotiations broke down after two days.

Đàm phán đổ vỡ sau hai ngày.

We must break the problem into smaller parts.

Chúng ta phải chia vấn đề ra thành những phần nhỏ hơn.

Câu mẫu band 8

When the appliance repeatedly broke down, the company offered a full refund rather than a repair.

Cụm hay đi cùng

  • break downhỏng (máy móc) hoặc phân tích thành phần nhỏ
  • break the lawphạm luật
  • break a habittừ bỏ một thói quen

Họ từ

break verb (base)breaks verb (3rd singular)breaking verb (gerund/participle)broke verb (past)broken verb (past participle)breaker noun

Lỗi thường gặp

He breaked the glass.He broke the glass.

Người Việt thường quy mọi động từ sang dạng quá khứ thêm -ed; 'break' là bất quy tắc nên quá khứ là 'broke'.

My car broke yesterday.My car broke down yesterday.

Người Việt hay bỏ giới từ trong phrasal verbs; 'break' một mình thường cần tân ngữ ('break something'), còn 'break down' là cụm động từ chỉ hỏng hóc.

They destroyed the vase slightly.They damaged the vase slightly.

'Destroy' chỉ phá hủy hoàn toàn, nên dùng 'damage' nếu chỉ hư hại nhẹ; người Việt thường chọn từ quá mạnh do dịch trực tiếp.

Nói sao cho lên band

5destroy6damage7+break

Đồng nghĩa

damagegây hư hại; thường dùng cho tổn hại cả về vật chất hoặc danh tiếng, không nhất thiết làm vỡ hoàn toàn

destroyphá hủy hoàn toàn; mạnh hơn 'break' về mức độ tổn hại

Dễ nhầm

damagegây tổn hại nhưng không nhất thiết làm hỏng hoàn toàn; phù hợp khi nói về hư hại một phần

The storm damaged several houses in the village.

destroyphá hủy hoàn toàn, không thể sửa chữa dễ dàng

The explosion destroyed the warehouse.

Mẹo nhớ & gốc từ

Irregular verb: break - broke - broken. Thêm -s cho ngôi thứ ba số ít (breaks). Dạng -ing là breaking. Lưu ý phrasal verbs như 'break down', 'break up' có nghĩa riêng.

BREAK như 'b-r-e-a-k' — nghĩ tới 'bể rách' để nhớ nghĩa vỡ/hỏng.

Từ tiếng Anh cổ 'brecan' nghĩa là làm vỡ, liên quan đến các ngôn ngữ Germanic cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Bất quy tắc

Học từ này cùng bộ