adverbial phrase · trung tính
beyond that
UK/bɪˈjɒnd ðæt/US/bɪˈjɑːnd ðæt/be·YOND·that
hơn nữa; ngoài ra (dùng để nối thêm ý sau khi đã nêu một hoặc vài điểm)
furthermore; used to add another point after what has already been said
Ví dụ
“The hotel offers free breakfast. Beyond that, guests have access to a gym.”
Khách sạn phục vụ bữa sáng miễn phí. Ngoài ra, khách còn được sử dụng phòng tập.
“He's hardworking; beyond that, he's very reliable.”
Anh ấy chăm chỉ; hơn nữa, anh ấy rất đáng tin cậy.
“We need to reduce costs. Beyond that, we must improve quality.”
Chúng ta cần giảm chi phí. Hơn nữa, chúng ta phải cải thiện chất lượng.
Câu mẫu band 8
“The policy will simplify procedures and, beyond that, aims to foster greater transparency across departments.”
Cụm hay đi cùng
- Beyond that, + clause — Dùng để nối thêm ý: 'Hơn nữa, ...'
Họ từ
Lỗi thường gặp
beyond of that→beyond that
Người Việt hay thêm 'of' theo thói quen dịch 'ngoài của' — nhưng cấu trúc đúng là 'beyond that'.
beyond that, also→beyond that
Thêm 'also' là thừa vì 'beyond that' đã mang ý thêm; học sinh VN thường chồng hai từ nối do nghĩ càng nhiều càng tốt.
Nói sao cho lên band
5also→6besides→7+beyond that
Đồng nghĩa
besides — 'besides' có thể thân mật hơn; 'beyond that' thường trung tính
Dễ nhầm
besides — cũng nghĩa 'ngoài ra' nhưng 'besides' hơi thân mật/ ngắn gọn hơn; 'beyond that' dùng được trong văn viết trang trọng hơn
“Besides the cost, there are also logistical issues to consider.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'beyond' = 'vượt ra' → vượt ra khỏi điều vừa nói = thêm một điểm nữa
'beyond' từ Old English be 'by' + geond 'across', nghĩa là 'ở bên kia/ vượt qua'